Bụng Phệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bụng phệ" thành Tiếng Anh
bow window, corporation, pot-belly là các bản dịch hàng đầu của "bụng phệ" thành Tiếng Anh.
bụng phệ + Thêm bản dịch Thêm bụng phệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bow window
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
corporation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pot-belly
nounNếu anh có một cái bụng phệ thì em sẽ thích chứ?
Would you like it if I had a pot belly?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xem phệ
- paunch
- paunchy
- pot
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bụng phệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bụng phệ + Thêm bản dịch Thêm Bụng phệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abdominal obesity
excessive abdominal fat around the stomach and abdomen
wikidata
Bản dịch "bụng phệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bụng Bự Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bụng Bự Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bụng Bự' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bụng To Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
"có Bụng To" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÓ BỤNG PHỆ - Translation In English
-
BỤNG PHỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỤNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bụng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CÁI BỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diễn đạt 'mắt To Hơn Bụng' Trong Tiếng Anh - VnExpress