Diễn đạt 'mắt To Hơn Bụng' Trong Tiếng Anh - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Diễn đạt 'mắt to hơn bụng' trong tiếng Anh
Tiếng Anh có thành ngữ tương tự "mắt to hơn bụng" trong tiếng Việt: "Your eyes are bigger than your stomach".
Trang EF English Live cung cấp một số thành ngữ thông dụng liên quan đến đồ ăn trong tiếng Anh.
Bạn đã bao giờ gọi quá nhiều món khi đi nhà hàng và sau đó không thể ăn hết? Đây là tình trạng chung của khá nhiều người, bởi ban đầu ước lượng sai về sức chứa của dạ dày. Bạn có thể dùng cấu trúc "one's eyes are bigger than one's stomach" để diễn đạt ý "mắt to hơn bụng".
Hậu quả của việc này là bạn có thể phải xin "doggie bag" để gói đồ ăn thừa mang về, thường là cho chó.
Tiếng Anh cũng có câu nói "mắt to hơn bụng" như tiếng Việt. Ảnh: Pinterest
Nếu ai đó hỏi bạn, "have you ever gone bananas?", bạn sẽ trả lời như thế nào? Câu hỏi này không liên quan đến sở thích về hoa quả, mà "go bananas" đồng nghĩa với "go crazy" (phát điên) hoặc "become highly excited" (cực kỳ phấn khích). Chẳng hạn, nếu chồng quên kỷ niệm ngày cưới, bạn có thể "go bananas".
Bạn có thích ăn táo và cam không? Hai loại quả này rất ngon nhưng chẳng liên quan đến nhau. Do đó, nếu ai đó cố so sánh hai thứ khập khiễng, bạn dùng câu "you can't compare apples to oranges".
Khi quá đói, bạn có thể "eat like a horse". Cách ví von này nhằm diễn tả bạn đói đến mức có khả năng nhét vào bụng một lượng lớn đồ ăn. Tuy vậy, đôi khi cơn đói cũng chính là lý do khiến "your eyes are bigger than your stomach".
Thùy Linh
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Bụng Bự Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bụng Bự Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bụng Bự' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bụng Phệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bụng To Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
"có Bụng To" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÓ BỤNG PHỆ - Translation In English
-
BỤNG PHỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỤNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bụng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CÁI BỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex