Buộc Chặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "buộc chặt" thành Tiếng Anh
secure, fasten, astrict là các bản dịch hàng đầu của "buộc chặt" thành Tiếng Anh.
buộc chặt + Thêm bản dịch Thêm buộc chặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
secure
verbVui lòng thắt dây an toàn và buộc chặt những đồ đạc lỏng lẻo.
Please buckle up and secure any loose items.
GlosbeMT_RnD -
fasten
verbVì vậy hãy sửa chữa, buộc chặt vào những tiêu chuẩn của Chúa và buộc chặt lại thêm.
So fix it, fasten it, then fix and fasten it again.
GlosbeMT_RnD -
astrict
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- attach
- chain
- frap
- lace
- pinion
- to fasten
- tie up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buộc chặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "buộc chặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buộc Chặt Hay Buộc Chặt
-
Ý Nghĩa Tục Ngữ Lạt Mềm Buộc Chặt Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Ý Nghĩa Câu Lạt Mềm Buộc Chặt Là Gì? - Legoland
-
Tục Ngữ Lạt Mềm Buộc Chặt Có Nghĩa Là Gì ? - Giaidap247
-
Để Trong ấm Ngoài êm: 'Lạt Mềm' Liệu Có 'buộc Chặt'?
-
Ý Nghĩa Tục Ngữ Lạt Mềm Buộc Chặt Có Nghĩa Là Gì?
-
Phân Tích Nội Dung Và ý Nghĩa Của Câu Tục Ngữ Lạt Mềm Buộc Chặt
-
Từ Điển Lạc Việt, Profile Picture - Facebook
-
Ý Nghĩa Tục Ngữ Lạt Mềm Buộc Chặt Có Nghĩa Là Gì? - BumChiu
-
BUỘC CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lạt Mềm Buộc Chặt Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Phụ Nữ Hãy Luôn Nhớ "lạt Mềm Buộc Chặt", Chỉ Có Vậy Mới Khiến ...
-
Lạt Mềm Buộc Chặt - Báo Cà Mau
-
'buộc Chặt': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Lạt Mềm Buộc Chặt Là Gì