Bước đều Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bước đều" thành Tiếng Anh
march là bản dịch của "bước đều" thành Tiếng Anh.
bước đều + Thêm bản dịch Thêm bước đềuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
march
verbNhững thiên thần ấy đang đi những bước đều dường như là vô tận .
They were marching in an apparently endless line .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bước đều " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bước đều" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bước đều Có Nghĩa Là Gì
-
'bước đều' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Nêu ý Nghĩa Và Cách Thực Hiện Các động Tác đi đều, đổi Chân Khi ...
-
Bước đều Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
(DOC) Bài 4 - Đi đều đứng Lại đổi Châcx
-
Động Tác đi đều, đứng Lại, đổi Chân Khi Thực Hiện điều Lệnh đội Ngũ ...
-
đi đều Bước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
ý Nghĩa Một Số động Tác Nghiêm Nghĩ, Quay Tại Chổ, Tiến Lùi, Qua Trái ...
-
Tốc độ đi đều Khoảng Bao Nhiêu Bước Trong 1 Phút - Xây Nhà
-
Từng Bước Nở Hoa Sen-Thi Kệ Nhật Dụng - Làng Mai