đi đều Bước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đi đều bước
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đi đều bước tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đi đều bước trong tiếng Trung và cách phát âm đi đều bước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đi đều bước tiếng Trung nghĩa là gì.
đi đều bước (phát âm có thể chưa chuẩn)
齐步走 《军事口令, 号令队伍保持整齐的行列, 并以整齐的步伐前进。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 齐步走 《军事口令, 号令队伍保持整齐的行列, 并以整齐的步伐前进。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đi đều bước hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- dây thun tiếng Trung là gì?
- hạch hỏi tiếng Trung là gì?
- con cầy tiếng Trung là gì?
- người cầm lái tiếng Trung là gì?
- tập hợp vô cùng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đi đều bước trong tiếng Trung
齐步走 《军事口令, 号令队伍保持整齐的行列, 并以整齐的步伐前进。》
Đây là cách dùng đi đều bước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đi đều bước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 齐步走 《军事口令, 号令队伍保持整齐的行列, 并以整齐的步伐前进。》Từ điển Việt Trung
- chủ nghĩa thực chứng tiếng Trung là gì?
- sóng hoạ tiếng Trung là gì?
- công sự ẩn nấp tiếng Trung là gì?
- góc bẹt tiếng Trung là gì?
- cửa giữa tiếng Trung là gì?
- tìm tòi học hỏi tiếng Trung là gì?
- giống như cũ tiếng Trung là gì?
- nông dân trồng chè tiếng Trung là gì?
- họ Nhậm tiếng Trung là gì?
- của nó tiếng Trung là gì?
- gỗ muồng tiếng Trung là gì?
- phong vũ biểu tiếng Trung là gì?
- hằng số thời gian quá độ hở mạch dọc trục td tiếng Trung là gì?
- điện ba tiếng Trung là gì?
- ngày lành tháng tốt tiếng Trung là gì?
- lưu tâm tiếng Trung là gì?
- chế độ tiếp khách tiếng Trung là gì?
- nồi da nấu thịt tiếng Trung là gì?
- M tiếng Trung là gì?
- tái phạm tiếng Trung là gì?
- chổng tĩ tiếng Trung là gì?
- khúc nhạc dạo tiếng Trung là gì?
- kém văn hoá tiếng Trung là gì?
- thung thăng tiếng Trung là gì?
- không phải đâu tiếng Trung là gì?
- nhằm chỗ hở tiếng Trung là gì?
- sứ men xanh tiếng Trung là gì?
- ăn phải đũa tiếng Trung là gì?
- cờ chân chó tiếng Trung là gì?
- ruộng muối tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bước đều Có Nghĩa Là Gì
-
'bước đều' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Nêu ý Nghĩa Và Cách Thực Hiện Các động Tác đi đều, đổi Chân Khi ...
-
Bước đều Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bước đều Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
(DOC) Bài 4 - Đi đều đứng Lại đổi Châcx
-
Động Tác đi đều, đứng Lại, đổi Chân Khi Thực Hiện điều Lệnh đội Ngũ ...
-
ý Nghĩa Một Số động Tác Nghiêm Nghĩ, Quay Tại Chổ, Tiến Lùi, Qua Trái ...
-
Tốc độ đi đều Khoảng Bao Nhiêu Bước Trong 1 Phút - Xây Nhà
-
Từng Bước Nở Hoa Sen-Thi Kệ Nhật Dụng - Làng Mai