Bước Ra đời In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bước ra đời" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bước ra đời" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for bước ra đời in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "bước ra đời" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bước Ra đời Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Bước Ra đời Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BƯỚC RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐÃ BƯỚC VÀO CUỘC ĐỜI ANH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
ĐÃ BƯỚC VÀO CUỘC ĐỜI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bước Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Nói Về Những Giai đoạn Khác Nhau Của Cuộc đời Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "ra đời" - Là Gì?