• Buồn Cười, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Funny, Ridiculous, Amused
funny, ridiculous, amused là các bản dịch hàng đầu của "buồn cười" thành Tiếng Anh.
buồn cười + Thêm bản dịch Thêm buồn cườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
funny
adjectiveamusing; comical
Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười.
Tom looks funny wearing those shoes.
enwiki-01-2017-defs -
ridiculous
adjectiveNhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.
Upon seeing how ridiculous he looked, everyone could not help but laughing.
GlosbeMT_RnD -
amused
adjective verbVà tất nhiên, chúng ta buồn cười khi nghe những câu nói đùa vì chúng buồn cười.
And, of course, we are amused by jokes because they are funny.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- absurd
- buffoonish
- droll
- jocular
- ludicrous
- quizzical
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buồn cười " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "buồn cười" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cười Buồn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "buồn Cười" Trong Tiếng Anh
-
BUỒN CƯỜI QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BUỒN CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'buồn Cười' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
10 Thành Ngữ 'buồn Cười' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
BUỒN CƯỜI - Translation In English
-
10 Thành Ngữ “buồn Cười” Trong Tiếng Anh Giao Tiếp - Toeic
-
"buồn Cười" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[TOP 222+] Câu Nói Hay Về Nụ Cười Bằng Tiếng Anh Siêu Dễ Thương
-
Cười Buồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Con Người đầy đủ Nhất - AMA
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Nụ Cười
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh