Buôn Người Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
buôn người
slave trade; slave traffic
kẻ buôn người slave trader; slaver
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
buôn người
Trade in slaves
Từ điển Việt Anh - VNE.
buôn người
slave trade; to trade in slaves



Từ liên quan- buôn
- buôn bán
- buôn bạc
- buôn cất
- buôn lậu
- buôn buốt
- buôn tiền
- buôn người
- buôn nô lệ
- buôn chuyến
- buôn thượng
- buôn bán lớn
- buôn bán ế ẩm
- buôn lậu súng
- buôn nước bọt
- buôn bán nô lệ
- buôn bán tự do
- buôn hàng xách
- buôn bán ma túy
- buôn bạch phiến
- buôn lậu ma tuy
- buôn lậu ma túy
- buôn bán cổ phần
- buôn bán thua lỗ
- buôn chứng khoán
- buôn bán vặt vãnh
- buôn dân bán nước
- buôn gian bán lận
- buôn son bán phấn
- buôn bán lòng vòng
- buôn gánh bán bưng
- buôn thúng bán mẹt
- buôn bán bạch phiến
- buôn hương bán phấn
- buôn thần bán thánh
- buôn bán ăn hoa hồng
- buôn không có môn bài
- buôn bán bằng đường biển
- buôn bán dọc theo bờ biển
- buôn bán quá khả năng vốn
- buôn gặp chầu câu gặp chỗ
- buôn bán các chức vụ nhà thờ
- buôn bán quá khả năng tiêu thụ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kẻ Buôn Người Tiếng Anh Là Gì
-
NHỮNG KẺ BUÔN NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BUÔN NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Buôn Người - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Buôn Người In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Buôn Người Bằng Tiếng Anh
-
Buôn Người Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Buôn Người – Wikipedia Tiếng Việt
-
Báo Cáo Tình Hình Buôn Người Năm 2021 - U.S. Embassy Hanoi
-
Đề Phòng 'sập Bẫy' Kẻ Buôn Người - Tiếng Chuông
-
BUÔN BÁN MA TÚY - Translation In English
-
Kẻ Buôn Người Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bên Trong 'sào Huyệt' Của Những Kẻ Buôn Người ở Campuchia
-
Hai Năm Vụ Essex: Vượt Biên Vào Anh, Người Việt Gặp Gì? - BBC