Buồn Tẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
buồn tẻ
dull, humdrum, gloomy, dreary
cuộc sống buồn tẻ a humdrum life
bài văn buồn tẻ ponderous writing
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
buồn tẻ
Dull, humdrum
cuộc sống buồn tẻ: a humdrum life
Từ điển Việt Anh - VNE.
buồn tẻ
sad



Từ liên quan- buồn
- buồn bã
- buồn lo
- buồn tẻ
- buồn xo
- buồn ói
- buồn ỉa
- buồn bực
- buồn hiu
- buồn khổ
- buồn lây
- buồn lắm
- buồn mồm
- buồn mửa
- buồn ngũ
- buồn ngủ
- buồn nhớ
- buồn nôn
- buồn nản
- buồn rầu
- buồn teo
- buồn tủi
- buồn vui
- buồn xỉu
- buồn đái
- buồn buồn
- buồn chán
- buồn cười
- buồn lòng
- buồn mình
- buồn ngắt
- buồn rượi
- buồn thiu
- buồn thảm
- buồn tênh
- buồn tình
- buồn ủ rũ
- buồn phiền
- buồn vô cớ
- buồn thương
- buồn vẩn vơ
- buồn da diết
- buồn hiu hắt
- buồn rũ rượi
- buồn đi giải
- buồn đi ngoài
- buồn phát khóc
- buồn rười rượi
- buồn bực rầu rĩ
- buồn vui lẫn lộn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Buồn Tẻ In English
-
BUỒN TẺ - Translation In English
-
Buồn Tẻ - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
-
BUỒN TẺ In English Translation - Tr-ex
-
BUỒN TẺ , NHƯNG In English Translation - Tr-ex
-
BUỒN TẺ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'buồn Tẻ' In Vietnamese - English
-
Buồn Tẻ - Translation To English
-
Buồn Tẻ: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Definition Of Buồn Tẻ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Buồn Tẻ In English. Buồn Tẻ Meaning And Vietnamese To English ...
-
Tra Từ Buồn Tẻ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Buồn Tẻ (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Chuyện ấy Của Tôi Khá Buồn Tẻ In English With Examples - MyMemory
-
Buồn Tẻ - Wiktionary