BUÔNG EM RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BUÔNG EM RA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch buông em ralet go of mebuông tôi rathả tôi rabỏ tôi rađể tôi điđể cho đi của tôi

Ví dụ về việc sử dụng Buông em ra trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Buông em ra!Let go of me!Không, buông em ra!No, let go of me!Buông em ra?Let go of you?Scotty, buông em ra.Scotty, let go of me.Buông em ra đi.Let me go.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từra ngoài nguyên nhân gây ralối rara nước ngoài vụ việc xảy rara bên ngoài sự kiện xảy ravấn đề xảy rara biển ra tù HơnSử dụng với trạng từtạo rađưa ranhận radiễn ratìm ramở rađặt ratung raviết raphát raHơnSử dụng với động từthoát ra khỏi bước ra khỏi đi ra khỏi tách ra khỏi sản sinh ranhảy ra khỏi chạy ra khỏi mở mắt radi chuyển ra khỏi xảy ra ngay HơnĐừng buông em ra.Don't let me go.Buông em ra, Billy.Let go of me, Billy.Đừng… đừng buông em ra.Don't… don't let me go.Buông em ra đi nỗi đau!Let me out of my pain!Bây giờ buông em ra đã, được không?”.Let me out now, okay?”.Buông em ra, có nghe không!".Let me out, do you hear?".Và anh thực sự nên buông em ra.You really should let me out.Thôi buông em ra, em đói rồi.Lay off me, I'm starving.Cô cau mày nói:“ Buông em ra.”.You say:“Let me out of here.”.Giờ thì buông em ra trước khi em hét lên!Please let me go before I scream!Ôi, Scottie, đừng buông em ra.Oh, Scottie, don't let me go.Anh… có thể buông em ra được không?Ony… Could you please let me go?Anh đang làm gì vậy, mau buông em ra đi.What are you doing, let me go.Anh buông em ra, em đau đây này….Walk me out of here, I'm in pain….Em à, lúc này, tôi sẽ không bao giờ buông em ra nữa.My darling, now I will never lose you again.Anh buông em ra, như vậy làm sao mà hỏi được?".Then you have to let me go, when I ask it of you.”.Hãy đưa em về vòng tay của anh, và đừng bao giờ buông em ra.Please take me in your arms and never let me go.Nếu không buông em ra, em sẽ la lên.".If you don't let me get out, I will scream.”.Không bao giờ, em đừng hòng, tôi nhất định sẽ không bao giờ buông em ra“.Never, Never, Never will I leave you; never will I forsake you.”.Giờ thì buông em ra trước khi em hét lên.Now hear me out, before you start yelling at me..Nếu được một lần nắm lấy tay em, tôi thề, tôi sẽ không bao giờ buông em ra đâu.Once I hold you in my arms, I swear I shall never let you go.Có lẽ anh nên buông em ra thôi, nếu đó là điều em muốn…”.You would let me go, if that's what I needed.”.Nếu em còn có thể chấp nhận anh thìanh sẽ không bao giờ buông tay em ra nữa”.If I could, I would never let you outta my arms again.”.Nếu em không nói tôi sẽ không buông tay em ra.".And if you will not tell me, then I shall not give you absolution.".Nếu em buông nó ra, có lẽ nó sẽ cắn em thật mạnh.If you let him go, he would probably bite you hard.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 81, Thời gian: 0.0216

Từng chữ dịch

buôngđộng từletleavedroppedbuônglet gobuôngdanh từdropemđại từiyoumemyyourrahạtoutoffrađộng từgomakecame buồng môi trườngbuồng phản ứng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh buông em ra English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Buông Ra Tiếng Anh Là Gì