Buông Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "buông ra" thành Tiếng Anh
loose, relinquish, unhand là các bản dịch hàng đầu của "buông ra" thành Tiếng Anh.
buông ra + Thêm bản dịch Thêm buông raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
loose
adjective verb noun interjection adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
relinquish
verb GlosbeResearch -
unhand
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buông ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "buông ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buông Ra Tiếng Anh Là Gì
-
BUÔNG TÔI RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BUÔNG EM RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Buông Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buông Lời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ BUÔNG RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BUÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'buông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Buông Ra" - Là Gì?
-
BUÔNG TAY KHỎI THỨ GÌ - Translation In English
-
BUÔNG BỎ - Translation In English
-
"Anh Buông Ra Một Dòng Người Mời." Tiếng Anh Là Gì?
-
Buông Ra Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh