"buông" Là Gì? Nghĩa Của Từ Buông Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"buông" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm buông
buông- verb
- To let go, to let loose
- buông đũa bát đứng lên: having let down his bowl and chopsticks, he stood up
- buông lỏng dây cương cho ngựa lên dốc: he let loose the bridle for his horse to go up the slope; he gave his horse the bridle for him to go up the slope
- To let down, to drop
- tóc buông thõng sau lưng: with hair let straight down on back
- màn đêm buông xuống cánh đồng: the mantle of darkness was let down on the field
- buông mình ngồi xuống ghế: to let oneself down into a chair
- buông câu: to drop one's line, to cast one's line
- buông lời bướm ong
- To let go, to let loose
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh buông
- đgt. 1. Từ trên bỏ xuống: Buông màn; áo buông chùng, quần đóng gót (tng) 2. Để rời tay, không giữ nữa: Buông đũa đứng dậy; Mềm nắn, rắn buông (tng); Buông cầm, xốc áo, vội ra (K).
nđg. Thả ra, bỏ xuống: Sự đời nghĩ cũng nực cười, Một con cá lội mấy người buông câu (c.d). Buông câu: thả chỉ câu để câu.Từ khóa » Buông Tiếng Anh Là Gì
-
→ Buông, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BUÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'buông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BUÔNG - Translation In English
-
BUÔNG BỎ - Translation In English
-
"buông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Buông Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buông Thõng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buông Bỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Buông Xả: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ : Buông Tay Tiếng Anh Là Gì ? Tra Từ Buông Tay
-
Buồng Trứng đa Nang: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Chẩn đoán Và điều Trị