BUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BUÔNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từbuônglethãy đểcho phépđể chothảxinbuônglet gobuông bỏcho đibuông rabỏ đibỏ quahãy đithả rahãy buôngrời bỏhãy bỏ quadropthảgiảmgiọtbỏrơixuốngghésụtrớtvứtleaveđể lạirời khỏirờirời đikhiếnbỏra đibỏ đinghỉra khỏidroppedthảgiảmgiọtbỏrơixuốngghésụtrớtvứtletting gobuông bỏcho đibuông rabỏ đibỏ quahãy đithả rahãy buôngrời bỏhãy bỏ qualettinghãy đểcho phépđể chothảxinbuôngletshãy đểcho phépđể chothảxinbuôngdroppingthảgiảmgiọtbỏrơixuốngghésụtrớtvứtdropsthảgiảmgiọtbỏrơixuốngghésụtrớtvứtleftđể lạirời khỏirờirời đikhiếnbỏra đibỏ đinghỉra khỏi

Ví dụ về việc sử dụng Buông trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Buông tôi ra!Leave me alone!Không, buông tôi ra.No, drop me off.Buông dây ngay đi.Now drop that rope.Hắn buông cái chai.He left the bottle.Buông tay tao tự đi.Leave my hands alone.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbuông tay Sử dụng với trạng từbuông ra đừng buôngSử dụng với động từHắn buông cái chai.He drops the bottle.Tôi sẽ không buông ra đâu!I'm not letting go!Yah, buông tôi ra.OK, leave me out.Em sẽ không bao giờ buông.I'm never letting go.Mau buông tôi ra!Leave me out of it!Kể từ đó tôi đã buông bỏ nó.I have left it off since.Hắn buông cái chai.So he dropped the bottle.Buông tôi ra, Perry.”.Leave me out of it, Percy.".Nếu anh buông súng thì không.Not if you drop the gun.Buông tôi ra, các ông".Leave me out of this, you guys.".Không bao giờ buông tha anh ♪.That never lets me free♪.Em buông tay, mệt nhoài.I drop the hand, exhausted.Người đàn ông khẽ khàng buông con bé.The man abruptly left her.Anh buông mình theo cảm xúc.You leave me with emotion.Hắn miễn cưỡng buông tay ra cho tôi kiểm tra.She holds her arm out letting me inspect it.Buông súng đi, tao sẽ để nàng sống.Drop the gun. I will let her live.Trí tuệ là buông bỏ một điều gì đó mỗi ngày.Wisdom is letting off something every day.Cậu thì thầm vào tai cô trước khi buông cô ra.She whispered in his ear before letting him go.Anh buông lơi phòng thủ, để cho Barca chiếm lợi thế.You drop guard, allowing Barca advantage.Nếu quý vị muốn là anh em, thì hãy buông khí giới.If you wish to be brothers, drop your weapons.Nhưng nó buông thõng tay xuống, ngó Harry và Ron.He dropped his hands and looked at Harry and Ron.Bạn luôn có sự lựa chọn giữa treo và buông.You always have the choice between hanging on and letting go.Bạn có thể buông cả hai nút sau khi logo Apple xuất hiện.You can leave both these buttons once the Apple logo appears.Ông ta đề nghị em buông những gì đã qua và nhìn về phía.He demands that they leave what's behind them and look forward.Gã đàn ông buông tay Mẹ Serenity, đẩy bà về phía sau.The man dropped Mother Serenity's hand then shoved the woman back.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 863, Thời gian: 0.0286

Xem thêm

buông bỏlet godropsurrenderdetachmentgive upkhông buôngnot letwon't leavedon't dropbuông ralet goleavereleasego awayletting gobuông tôi ralet me golet me outget off mehãy buông bỏlet goletting gobuông tayhands downbuông thảindulgingself-indulgentindulgecó thể buông bỏcan let gođừng buôngdon't let godo not let godo not losetôi buôngi let goi leti dropi releaselà buông bỏis letting gobuông xuôito give upchúng ta buông bỏwe let gobuông bỏ nólet go of itsẽ không buôngwon't letare not goingwon't gokhông thể buông bỏcan't let gohọc cách buông bỏlearn to let gobuông bỏ quá khứlet go of the pasttôi buông bỏi let gobuông bỏ những gìlet go of what S

Từ đồng nghĩa của Buông

để lại thả bỏ bỏ đi hãy để rời khỏi cho phép rời giảm rời đi khiến let ra đi để cho drop giọt xin leave nghỉ ra khỏi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh buông English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Buông Tiếng Anh Là Gì