Buồng Tối Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. buồng tối
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

buồng tối tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ buồng tối trong tiếng Trung và cách phát âm buồng tối tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buồng tối tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm buồng tối tiếng Trung buồng tối (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm buồng tối tiếng Trung 理暗箱; 暗室。黑房; 黑牢。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
理暗箱; 暗室。黑房; 黑牢。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ buồng tối hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đương nhiệm tiếng Trung là gì?
  • chấn chỉnh tác phong tiếng Trung là gì?
  • chỗ ở tiếng Trung là gì?
  • máy đo nghiêng tiếng Trung là gì?
  • giá cơ sở tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của buồng tối trong tiếng Trung

理暗箱; 暗室。黑房; 黑牢。

Đây là cách dùng buồng tối tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buồng tối tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 理暗箱; 暗室。黑房; 黑牢。

Từ điển Việt Trung

  • chó chê mèo lắm lông tiếng Trung là gì?
  • khang tiếng Trung là gì?
  • cuồng sĩ tiếng Trung là gì?
  • đi công vụ tiếng Trung là gì?
  • chứng khoán có giá trị tiếng Trung là gì?
  • ngu đần tiếng Trung là gì?
  • chủ giảng tiếng Trung là gì?
  • còn non tiếng Trung là gì?
  • sản tiêu tiếng Trung là gì?
  • ngoại viện tiếng Trung là gì?
  • như có như không tiếng Trung là gì?
  • bán nhà tiếng Trung là gì?
  • cửa chớp tiếng Trung là gì?
  • duy vật tầm thường tiếng Trung là gì?
  • suất tiếng Trung là gì?
  • cây củ nâu tiếng Trung là gì?
  • đại châu tiếng Trung là gì?
  • đan trì tiếng Trung là gì?
  • hẹn trước tiếng Trung là gì?
  • uốn éo kiểu cách tiếng Trung là gì?
  • trồng trái tiếng Trung là gì?
  • sửa lưng tiếng Trung là gì?
  • ngậm hơi tiếng Trung là gì?
  • không thẳng thắng tiếng Trung là gì?
  • yêm lưu tiếng Trung là gì?
  • kinh sợ tiếng Trung là gì?
  • nguyên tố Anh xtanh tiếng Trung là gì?
  • thẩm xét tiếng Trung là gì?
  • quân lộn kiếp tiếng Trung là gì?
  • lông mày tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Buồng Tối Là Gi