Buồng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓuəŋ˨˩ | ɓuəŋ˧˧ | ɓuəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓuəŋ˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- : buồng
- 逢: bồng, phùng, buồng
- 帆: buồm, phàm, buồng
- 𢩣: buồng
- 蓬: bòng, bồng, bùng, bầng, phồng, phùng, bong, buồng, bừng
- 房: phòng, buồng
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- buông
- bướng
Danh từ
buồng
- Chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây. Buồng chuối. Cây cau có hai buồng.
- Chùm, thường gồm hai hay nhiều cái đồng loại ở trong cơ thể người và động vật. Buồng phổi. Buồng gan. Buồng trứng.
- Phần nhà được ngăn vách, kín đáo, có công dụng riêng. Buồng ngủ. Buồng tắm. Buồng cô dâu.
- Khoảng không gian kín trong máy móc, thiết bị, có tác dụng nào đó. Buồng đốt của máy nổ.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buồng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Buồng Wiktionary
-
Buồng - Wiktionary
-
Buồn - English Wiktionary - WikiDeck
-
Prevod 'buồng Tắm' – Slovar Slovenščina-Vietnamščina | Glosbe
-
Top 10 Cái Buồng 2022
-
Buồng Trứng – Wikipedia Tiếng Việt
-
You - Wiktionary Tiếng Việt Mới Nhất Năm 2022
-
Wiktionary-dict/en-vi-enwiktionary.txt At Master · Open-dsl ... - GitHub
-
Tháng Bảy 2021 – Trang 1201
-
Trang Thơ Tình: KIỀU XUÂN THUỶ - Posty | Facebook
-
Top 20 Eb Là Từ Gì Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Datei:Dusche-cut-w025-g - Wikibooks
-
Kolesterol ▷ Terjemahan Dalam Bahasa Vietnam, Sinonim ...
-
Vietnamese | GE News
-
Echo Là Gì? Khối Echo Là Gì? Có Nguy Hiểm Không? –