Buông Xả In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "buông xả" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"buông xả" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for buông xả in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "buông xả" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buông Xả Tiếng Anh Là Gì
-
Buông Xả Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Học Buông Xả - Letting Go - Buddhism-Phật Giáo
-
SỰ BUÔNG XẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÂM BUÔNG XẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Buông Xả: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Buông Xả: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Phân Biệt Cách Dùng Leave, Let Go Of Là Gì, Let Go Of In Vietnamese
-
Tập Buông Xả English Sub (Practicing Equanimity) - Thích Phước Tiến
-
"buồng Xả Hơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
" Let Go Of Là Gì ? Nghĩa Của Từ Let Go Of Trong Tiếng Việt Phân ...
-
Buông Bỏ Tiếng Anh Là Gì - Randy-rhoads
-
Tập Buông Xả English Sub (Practicing Equanimity) - YouTube