Búp Bê Bằng Tiếng Đức - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Đức Tiếng Việt Tiếng Đức Phép dịch "búp bê" thành Tiếng Đức
Puppe, Puppe là các bản dịch hàng đầu của "búp bê" thành Tiếng Đức.
búp bê noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm búp bêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Puppe
noun feminineĐứa bé gái ôm búp bê trong tay mình.
Das kleine Mädchen hat eine Puppe in den Händen.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " búp bê " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Búp bê + Thêm bản dịch Thêm Búp bêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Puppe
nounfigürliche Nachbildung eines Menschen oder menschenähnlichen Wesens
Đứa bé gái ôm búp bê trong tay mình.
Das kleine Mädchen hat eine Puppe in den Händen.
wikidata
Bản dịch "búp bê" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Búp Bê Trong Tiếng Việt Là Gì
-
Búp Bê - Wiktionary Tiếng Việt
-
Búp Bê Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "búp Bê" - Là Gì?
-
Búp Bê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp-bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÚP BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Búp Bê Bằng Tiếng Anh
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp Bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Búp Bê Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ Búp Bê Trong Từ ...
-
Như Búp Bê Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
CON BÚP BÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex