BÚP BÊ SỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÚP BÊ SỨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch búp bê sứ
porcelain doll
búp bê sứporcelain dolls
búp bê sứ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Where porcelain dolls were invented.Hóa ra, con trai của ông bà Heelshire không ai khác chính là một con búp bê sứ có kích thước như người mà họ gọi là Brahms.
Turns out, Mr and Mrs Heelshire's son is none other than a life-size porcelain doll who they call Brahms.Trái tim của búp bê sứ… lại bắt đầu mở ra một lần nữa.
The heart of the pottery doll… Started to open again.Búp bê sứ là cái của nợ gì vậy, và tại sao một người trưởng thành lại muốn một phòng đầy những thứ ấy?
What the hell are porcelain dolls, and why would an adult want a room full of'em?Ta không phải búp bê sứ, Francis.
I'm not a porcelain doll, Francis.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từsứ mệnh đó sứ mệnh chung sứ mệnh chính Sử dụng với động từthiên sứ nói đại sứ nói thiên sứ đứng sứ mệnh bảo vệ đại sứ cho biết sứ mệnh chiến đấu sứ mệnh giáo dục thấy thiên sứsứ mệnh phát triển gạch sứ mỏng HơnSử dụng với danh từsứ mệnh đại sứđại sứ mỹ thiên sứsứ mạng sứ điệp sứ giả sứ vụ gốm sứđại sứ nga HơnVì vậy, lấy búp bê sứ của bạn ra khỏi kệ, xoay đồ chơi mềm của bạn về hướng khác, và đọc tiếp.
So take your porcelain doll off the shelf, turn your soft toys the other way, and read on.Cô bé ấy, Sophie nghĩ, nhìn xinh xắn như bé búp bê sứ mà bá tước đã gửi từ London nhân dịp sinh nhật lần thứ bảy của Sophie.
She looked, Sophie thought, as pretty as the porcelain doll the earl had sent up from London for her seventh birthday.Thông thường các thuật ngữ búp bê sứ, búp bê bisque và búp bê Trung Quốc đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau.
Colloquially the terms porcelain doll, bisque doll and china doll are sometimes used interchangeably.Cũng như không biết búp bê sứ đủ đáng sợ thế nào khi chúng đứng một mình.
As if porcelain dolls weren't creepy enough all on their own.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 9, Thời gian: 0.0164 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
búp bê sứ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Búp bê sứ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
búpdanh từdolldollstaissiabêdanh từcalvesvealbêtính từconcretesứdanh từporcelainenvoymessengermissionsứtính từceramicTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Búp Bê Tiếng Anh
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÚP BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Búp Bê Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp Bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
BÚP BÊ - Translation In English
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì
-
CHƠI VỚI BÚP BÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp-bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
DOLL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Búp Bê: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì - Oanhthai