BUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BUSH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[bʊʃ]Danh từbush
Ví dụ về việc sử dụng Bush trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch bushsaid
Slowly but surely though, Bush is coming back.Xem thêm
bush saidbush nóitổng thống bush nóiông nóibarbara bushbarbara bushbà barbara bushlaura bushlaura bushbà bushbush hasbush đãbush cópresident george bushtổng thống george bushtổng thống bushbushmr bushông bushbush saysbush nóibush familygia đình bushbush hadbush đãbush cóbush từngbush signedbush đã kýbush alsobush cũngtổng thống bush cũngbush cònthe bush administration'scủa chính quyền bushcủa chính phủ bushthe burning bushbụi cây cháyburning bushpresident bush hastổng thống bush đãtổng thống obama đãbush announcedbush tuyên bốprescott bushprescott bushBush trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - arbusto
- Người pháp - buisson
- Người đan mạch - busk
- Thụy điển - busk
- Na uy - busk
- Hà lan - struik
- Tiếng ả rập - العليقة
- Hàn quốc - 부시
- Tiếng nhật - ブッシュ
- Kazakhstan - бұта
- Tiếng slovenian - grm
- Ukraina - кущ
- Tiếng do thái - בוש
- Người hy lạp - μπους
- Người hungary - bokor
- Người serbian - buš
- Tiếng slovak - krík
- Người ăn chay trường - буш
- Tiếng rumani - tufiş
- Người trung quốc - 布什
- Malayalam - ബുഷ്
- Marathi - बुश
- Telugu - బుష్
- Tamil - புஷ்
- Tiếng tagalog - palumpong
- Tiếng bengali - বুশ
- Tiếng mã lai - semak
- Thổ nhĩ kỳ - çalılık
- Tiếng hindi - बुश
- Đánh bóng - krzak
- Bồ đào nha - arbusto
- Tiếng phần lan - puska
- Tiếng croatia - grma
- Tiếng indonesia - semak
- Séc - křoví
- Tiếng nga - буш
- Tiếng đức - bush
- Urdu - بش
- Thái - พุ่มไม้
- Tiếng latinh - bush
- Người ý - bush
Từ đồng nghĩa của Bush
shrub scrub chaparral dubyuh dubya pubic hair crotch hairTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bush Là Gì Tiếng Việt
-
BUSH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bush - Từ điển Anh - Việt
-
"bush" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bush Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bush - Wiktionary Tiếng Việt
-
→ Bush, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bush Là Gì
-
Bush Là Gì, Nghĩa Của Từ Bush | Từ điển Anh - Việt
-
Bush Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bush Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ ...
-
Bush Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bush Trong Tiếng Việt ... - Thánh Chiến 3D
-
Ý Nghĩa Của Bush Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bush Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Nghĩa Của Từ Bush - Bush Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
THE BUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bushes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt