BUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BUSH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[bʊʃ]Danh từbush [bʊʃ] bushgeorge W. bushbụi câybushthicketshrubshrubberyundergrowthbrushwoodbụidustbushdustydirtshrubcleanertổng thống bushpresident bushmr. bushgeorge bushpresident george W. bushpresident obamabush administrationthen-president george W. bushgovernor bushbụi rậmbushesbushlandscrublandsthicketunderbrushundergrowthdense thicketof scrublandshrubbybushy

Ví dụ về việc sử dụng Bush trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
More about Jeb Bush.Thêm về GJ BUSH.And Bush, of course.Vẫn tại Bush dĩ nhiên.Do not mention Bush.Đừng nhắc đến Bush nữa.There's Bush, of course.Vẫn tại Bush dĩ nhiên.Bush to visit Israel.Ông Obama đến thăm Israel. Mọi người cũng dịch bushsaidbarbarabushlaurabushbushhaspresidentgeorgebushmrbushYou're talking about Bush, right?Cô nói về George phải không?Bush finally gets it?Cuối cùng ông Obama được gĩ?How do they feel about Bush II?Nội các Bush II sẽ như thế nào?Custom bush sleeve from China.Ống lót tùy chỉnh từ Trung Quốc.You can't blame Bush anymore".Không thể đổ lỗi cho ông Bush thêm nữa”.bushsaysbushfamilybushhadbushsignedBush did not invade Iraq because of WMD.Mỹ tấn công Iraq không vì WMD.Slowly but surely though, Bush is coming back.Dù chậm nhưng Juve đang trở lại.President Bush is being accused of rape.Tổng thống BUSH đang bị cưỡng hiếp.Bush will attend a luncheon with some of the soldiers.Tổng thống Obama đi ăn trưa với một số nhân viên.And blaming Bush for all of it.Nướng và đổ lỗi cho Obama tất cả các khó khăn của họ.Bush talks about NSA international surveillance program.Tổng thống Obama nói về chương trình theo dõi của NSA.I want to see why the bush is not completely burned.'.Điều đó cho thấy tại sao CĐDK không bị đánh sập.”.Bush leaves White House for last time as president.Obama đã rời Nhà Trắng lần cuối cùng với tư cách tổng thống.Clinton or Bush, what is the difference!Clinton hay Obama, có gì khác?Bush reported on the terrorist attack of September 11.Bush vào thời điểm được báo tin về vụ tấn công khủng bố 11/ 9.President Bush has spoken publicly.Tổng thống Obama đã lên tiếng công khai.If Bush were still president, this would be a huge story.Nếu Obama thành tổng thống thì đây quả là câu chuyện vô cùng thú vị.What is Bush going to say in his speech?Vậy ông Obama sẽ nói gì trong bài phát biểu này?Bush added that he knows the process will not be quick or easy.Ông Obama nói thêm rằng tiến trình sẽ không dễ dàng hay nhanh chóng.President Bush strongly supports this legislation.Tổng thống Obama rất ủng hộ dự luật này.Bush took office in 2001 that the poverty rate did not increase.Bush lên nắm quyền là tỉ lệ nghèo đói ở nước Mỹ không bị tăng lên..Cylindrical bush with split or with clinched joint.Ống lót hình trụ có chia hoặc có khớp nối.Bush issued Executive Order 13213 which banned rough diamond importation from Liberia into the United States.Bush lại có Điều luật 13213 cấm kim cương thô từ Liberia.He blames Bush for the high price of gas instead.Tuy nhiên, họ đổ lỗi cho Tổng thống Obama về việc giá xăng tăng quá cao.President Bush leaves the White House in less than six weeks.Tổng thống Obama sẽ rời Nhà Trắng trong vòng chưa đầy một tuần nữa.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 8787, Thời gian: 0.0558

Xem thêm

bush saidbush nóitổng thống bush nóiông nóibarbara bushbarbara bushbà barbara bushlaura bushlaura bushbà bushbush hasbush đãbush cópresident george bushtổng thống george bushtổng thống bushbushmr bushông bushbush saysbush nóibush familygia đình bushbush hadbush đãbush cóbush từngbush signedbush đã kýbush alsobush cũngtổng thống bush cũngbush cònthe bush administration'scủa chính quyền bushcủa chính phủ bushthe burning bushbụi cây cháyburning bushpresident bush hastổng thống bush đãtổng thống obama đãbush announcedbush tuyên bốprescott bushprescott bush

Bush trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - arbusto
  • Người pháp - buisson
  • Người đan mạch - busk
  • Thụy điển - busk
  • Na uy - busk
  • Hà lan - struik
  • Tiếng ả rập - العليقة
  • Hàn quốc - 부시
  • Tiếng nhật - ブッシュ
  • Kazakhstan - бұта
  • Tiếng slovenian - grm
  • Ukraina - кущ
  • Tiếng do thái - בוש
  • Người hy lạp - μπους
  • Người hungary - bokor
  • Người serbian - buš
  • Tiếng slovak - krík
  • Người ăn chay trường - буш
  • Tiếng rumani - tufiş
  • Người trung quốc - 布什
  • Malayalam - ബുഷ്
  • Marathi - बुश
  • Telugu - బుష్
  • Tamil - புஷ்
  • Tiếng tagalog - palumpong
  • Tiếng bengali - বুশ
  • Tiếng mã lai - semak
  • Thổ nhĩ kỳ - çalılık
  • Tiếng hindi - बुश
  • Đánh bóng - krzak
  • Bồ đào nha - arbusto
  • Tiếng phần lan - puska
  • Tiếng croatia - grma
  • Tiếng indonesia - semak
  • Séc - křoví
  • Tiếng nga - буш
  • Tiếng đức - bush
  • Urdu - بش
  • Thái - พุ่มไม้
  • Tiếng latinh - bush
  • Người ý - bush
S

Từ đồng nghĩa của Bush

shrub scrub chaparral dubyuh dubya pubic hair crotch hair buses runbush also

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt bush English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bush Dịch Tiếng Việt Là Gì