Nghĩa Của Từ : Bush | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bush Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bush Best translation match: | English | Vietnamese |
| bush | * danh từ - bụi cây, bụi rậm - (the bush) rừng cây bụi - râu rậm, tóc râm - biển hàng rượu, quán rượu !to beat about the bush - (xem) beat !good wine needs no bush - (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương !to take to the bush - trốn vào rừng đi ăn cướp * ngoại động từ - trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới) - bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây * danh từ - (kỹ thuật) ống lót, cái lót trục - (quân sự) ống phát hoả * ngoại động từ - đặt ống lót, đặt lót trục |
| English | Vietnamese |
| bush | bush cha ; bụi cây ; bụi hoa ; bụi râm ; bụi rậm ; bụi ; chuyện về bụi gai ; chậu hoa coi ; co nữa ; co ; cây bụi ; cây ; phục bush ; rậm ; thẳng ; thời bush ; |
| bush | bush cha ; bụi cây ; bụi hoa ; bụi râm ; bụi rậm ; bụi ; chuyện về bụi gai ; chậu hoa coi ; co nữa ; co ; cây bụi ; cây ; phục bush ; rậm ; rừng ; thươ ; thời bush ; |
| English | English |
| bush; shrub | a low woody perennial plant usually having several major stems |
| bush; chaparral; scrub | dense vegetation consisting of stunted trees or bushes |
| bush; dubya; dubyuh; george bush; george w. bush; george walker bush; president bush; president george w. bush | 43rd President of the United States; son of George Herbert Walker Bush (born in 1946) |
| bush; vannevar bush | United States electrical engineer who designed an early analogue computer and who led the scientific program of the United States during World War II (1890-1974) |
| bush; george bush; george h.w. bush; george herbert walker bush; president bush | vice president under Reagan and 41st President of the United States (born in 1924) |
| bush; crotch hair; pubic hair | hair growing in the pubic area |
| bush; bush-league | not of the highest quality or sophistication |
| English | Vietnamese |
| bush-fighter | * danh từ - người quen đánh nhau trong rừng - du kích |
| bush-fighting | * danh từ - chiến thuật đánh nhau trong rừng - chiến tranh du kích |
| bush-harrow | * danh từ - bừa có gài cành cây * ngoại động từ - bừa bằng bừa có gài cành cây |
| bush-ranger | * danh từ - (Uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cướp; lục lâm |
| bush-telegraph | * danh từ - sự truyền tin nhanh; sự loan tin đồn nhanh |
| bush-whacker | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quân du kích (trong cuộc kháng chiến chống Anh giành độc lập) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở trong rừng rậm - dao găm (để đi rừng) |
| rose-bush | * danh từ - cây hoa hồng; khóm hoa hồng |
| bush-baby | * danh từ - vượn mắt to và đuôi dài |
| bushed | * tính từ - mệt nhoài, đuối sức |
| salt-bush | * danh từ - (thực vật học) rau lê |
| scratch-bush | * danh từ - (thực vật học) cây lá han |
| thorn-bush | * danh từ - bụi gai |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bush Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
→ Bush, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BUSH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bush - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bush Là Gì
-
BUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
THE BUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bush - Bush Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ý Nghĩa Của Bush Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bush - Wiktionary Tiếng Việt
-
Jeb Bush – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Salt-bush" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
'bush' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bush Là Gì, Nghĩa Của Từ Bush | Từ điển Anh - Việt