Busied - Busy - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
busied
- Quá khứ và phân từ quá khứcủabusy
Chia động từ
busy| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to busy | |||||
| Phân từ hiện tại | busying | |||||
| Phân từ quá khứ | busied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | busy | busy hoặc busiest¹ | busies hoặc busieth¹ | busy | busy | busy |
| Quá khứ | busied | busied hoặc busiedst¹ | busied | busied | busied | busied |
| Tương lai | will/shall²busy | will/shallbusy hoặc wilt/shalt¹busy | will/shallbusy | will/shallbusy | will/shallbusy | will/shallbusy |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | busy | busy hoặc busiest¹ | busy | busy | busy | busy |
| Quá khứ | busied | busied | busied | busied | busied | busied |
| Tương lai | weretobusy hoặc shouldbusy | weretobusy hoặc shouldbusy | weretobusy hoặc shouldbusy | weretobusy hoặc shouldbusy | weretobusy hoặc shouldbusy | weretobusy hoặc shouldbusy |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | busy | — | let’s busy | busy | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Busy + V Gì
-
Busy + V-ing | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Busy + V-ing | Dốt Tiếng Anh
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "I Am Busy To Do My Assignment ... - HiNative
-
Ý Nghĩa Của Busy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CẤu Trúc Be Busy + Ving [Lưu Trữ]
-
Những Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Nhất - DoiSong24h
-
Bài 24: I Was Busy + ( Verb-ing)
-
Mẫu Câu Tiếng Anh 1 - Cấu Trúc "I Was Busy V-ing"
-
Nghĩa Của Từ Busy - Từ điển Anh - Việt
-
Busy - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
"busy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Busy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Các Cấu Trúc Sử Dụng V-ing - Học Tiếng Anh Giao Tiếp Nhà Hàng
-
I Was Busy + (verb-ing)