But Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ but tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | but (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ butBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
but tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ but trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ but tiếng Anh nghĩa là gì.
but /bʌt/* liên từ- nhưng, nhưng mà=we tried to do it but couldn't+ chúng tôi đã thử làm cái đó nhưng không được- nếu không; không còn cách nào khác=I can't but answer in the negative+ chúng tôi không còn cách nào khác là phải trả lời từ chối- mà lại không=he never comes but he borrows books from me+ chẳng lần nào nó đến mà lại không mượn sách của tôi* phó từ- chỉ, chỉ là, chỉ mới=he is but a child+ nó chỉ là một đứa trẻ con=she left but an hour ago+ cô ta chỉ vừa mới đi cách đây một tiếng đồng hồ!all but- (xem) all* danh từ- trừ ra, ngoài ra=come any day but tomorrow+ hãy đến bất cứ ngày nào trừ ngày mai=read the last but one line+ đọc dòng trên dòng cuối cùng!but for- nếu không (có)=he would have fallen but for me+ nếu không có tôi thì nó ngã rồi!but that- trừ phi, nếu không=I would have gone but that I was ill+ nếu tôi không ốm thì tôi đã đi rồi!but then- mặt khác, nhưng mặt khác=the book is rather difficult, but then it gives us many interesting instructions on the use of modern machines+ quyển sách cũng hơi khó, nhưng mặt khác nó cung cấp cho chúng tôi nhiều lời chỉ dẫn thú vị về cách dùng những máy mới!to but that (what)- nhưng không phải vì thế mà, nhưng không phải là=I can't come, not but that I'd like to+ tôi không đến được, nhưng không phải vì tôi không thích đến* đại từ quan hệ- ai... mà không=there was no one but admired him+ không có ai mà không thán phục ông ta* danh từ- cái "nhưng mà" ; điều phản đối, điều trái lại* ngoại động từ- phản đối, nói trái lại=but me no buts+ đừng có phản đối tôi bằng những cái nhưng mà
Thuật ngữ liên quan tới but
- stultification tiếng Anh là gì?
- tremulant tiếng Anh là gì?
- horse-collar tiếng Anh là gì?
- replication tiếng Anh là gì?
- interdepartmentally tiếng Anh là gì?
- streamier tiếng Anh là gì?
- bracken tiếng Anh là gì?
- spider-plant tiếng Anh là gì?
- Wage differentials tiếng Anh là gì?
- timekeeper tiếng Anh là gì?
- rectal tiếng Anh là gì?
- printing-office tiếng Anh là gì?
- snubbed tiếng Anh là gì?
- oneirocritic tiếng Anh là gì?
- steps tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của but trong tiếng Anh
but có nghĩa là: but /bʌt/* liên từ- nhưng, nhưng mà=we tried to do it but couldn't+ chúng tôi đã thử làm cái đó nhưng không được- nếu không; không còn cách nào khác=I can't but answer in the negative+ chúng tôi không còn cách nào khác là phải trả lời từ chối- mà lại không=he never comes but he borrows books from me+ chẳng lần nào nó đến mà lại không mượn sách của tôi* phó từ- chỉ, chỉ là, chỉ mới=he is but a child+ nó chỉ là một đứa trẻ con=she left but an hour ago+ cô ta chỉ vừa mới đi cách đây một tiếng đồng hồ!all but- (xem) all* danh từ- trừ ra, ngoài ra=come any day but tomorrow+ hãy đến bất cứ ngày nào trừ ngày mai=read the last but one line+ đọc dòng trên dòng cuối cùng!but for- nếu không (có)=he would have fallen but for me+ nếu không có tôi thì nó ngã rồi!but that- trừ phi, nếu không=I would have gone but that I was ill+ nếu tôi không ốm thì tôi đã đi rồi!but then- mặt khác, nhưng mặt khác=the book is rather difficult, but then it gives us many interesting instructions on the use of modern machines+ quyển sách cũng hơi khó, nhưng mặt khác nó cung cấp cho chúng tôi nhiều lời chỉ dẫn thú vị về cách dùng những máy mới!to but that (what)- nhưng không phải vì thế mà, nhưng không phải là=I can't come, not but that I'd like to+ tôi không đến được, nhưng không phải vì tôi không thích đến* đại từ quan hệ- ai... mà không=there was no one but admired him+ không có ai mà không thán phục ông ta* danh từ- cái "nhưng mà" ; điều phản đối, điều trái lại* ngoại động từ- phản đối, nói trái lại=but me no buts+ đừng có phản đối tôi bằng những cái nhưng mà
Đây là cách dùng but tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ but tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
but /bʌt/* liên từ- nhưng tiếng Anh là gì? nhưng mà=we tried to do it but couldn't+ chúng tôi đã thử làm cái đó nhưng không được- nếu không tiếng Anh là gì? không còn cách nào khác=I can't but answer in the negative+ chúng tôi không còn cách nào khác là phải trả lời từ chối- mà lại không=he never comes but he borrows books from me+ chẳng lần nào nó đến mà lại không mượn sách của tôi* phó từ- chỉ tiếng Anh là gì? chỉ là tiếng Anh là gì? chỉ mới=he is but a child+ nó chỉ là một đứa trẻ con=she left but an hour ago+ cô ta chỉ vừa mới đi cách đây một tiếng đồng hồ!all but- (xem) all* danh từ- trừ ra tiếng Anh là gì? ngoài ra=come any day but tomorrow+ hãy đến bất cứ ngày nào trừ ngày mai=read the last but one line+ đọc dòng trên dòng cuối cùng!but for- nếu không (có)=he would have fallen but for me+ nếu không có tôi thì nó ngã rồi!but that- trừ phi tiếng Anh là gì? nếu không=I would have gone but that I was ill+ nếu tôi không ốm thì tôi đã đi rồi!but then- mặt khác tiếng Anh là gì? nhưng mặt khác=the book is rather difficult tiếng Anh là gì? but then it gives us many interesting instructions on the use of modern machines+ quyển sách cũng hơi khó tiếng Anh là gì? nhưng mặt khác nó cung cấp cho chúng tôi nhiều lời chỉ dẫn thú vị về cách dùng những máy mới!to but that (what)- nhưng không phải vì thế mà tiếng Anh là gì? nhưng không phải là=I can't come tiếng Anh là gì? not but that I'd like to+ tôi không đến được tiếng Anh là gì? nhưng không phải vì tôi không thích đến* đại từ quan hệ- ai... mà không=there was no one but admired him+ không có ai mà không thán phục ông ta* danh từ- cái "nhưng mà" tiếng Anh là gì? điều phản đối tiếng Anh là gì? điều trái lại* ngoại động từ- phản đối tiếng Anh là gì? nói trái lại=but me no buts+ đừng có phản đối tôi bằng những cái nhưng mà
Từ khóa » But As Là Gì
-
"BUT": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của But Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng But Trong Tiếng Anh Chính Xác - Step Up English
-
Cách Dùng Giới Từ But - Học Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ But - Từ điển Anh - Việt
-
Trọn Bộ Cách Dùng But Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
-
Cấu Trúc But For Chi Tiết Nhất [Viết Lại Câu] - Tiếng Anh Free
-
But To Là Gì
-
Phân Biệt Not...but Và Not Only...but Also
-
Câu Hỏi: Liên Từ "but" Và "while" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cấu Trúc But For | Định Nghĩa, Cách Dùng, Lưu ý, Bài Tập
-
BUT LÀ GÌ? - Alibaba English Center
-
"But To" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
Từ điển Tiếng Việt "bựt" - Là Gì?
but (phát âm có thể chưa chuẩn)