Từ điển Tiếng Việt "bựt" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"bựt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bựt
nđg. Như Bật. Long, bung ra.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » But As Là Gì
-
"BUT": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của But Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng But Trong Tiếng Anh Chính Xác - Step Up English
-
Cách Dùng Giới Từ But - Học Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ But - Từ điển Anh - Việt
-
Trọn Bộ Cách Dùng But Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
-
Cấu Trúc But For Chi Tiết Nhất [Viết Lại Câu] - Tiếng Anh Free
-
But To Là Gì
-
Phân Biệt Not...but Và Not Only...but Also
-
Câu Hỏi: Liên Từ "but" Và "while" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cấu Trúc But For | Định Nghĩa, Cách Dùng, Lưu ý, Bài Tập
-
BUT LÀ GÌ? - Alibaba English Center
-
"But To" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
But Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt