Butter Là Gì? Nghĩa Của Từ Butter Ví Dụ & Cách Dùng - FindZon

  • Skip to main content
  • Skip to secondary menu
  • Skip to primary sidebar
You are here: Home / English – Vietnamese / Butter là gì?

@butter /bʌtə/* danh từ– bơ– lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện!to look as if butter would not melt in ones mouth– làm ra bộ đoan trang; màu mè* ngoại động từ– phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào– bợ đỡ, nịnh nọt ((cũng) to butter up)!fine words butter no parsnips– (xem) word!to worf [on] which side ones bread buttered– biết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình,

About FindZon

FindZon.com | Website giải thích từ ngữ, thuật ngữ và cấu trúc ngữ pháp chuẩn cho độc giả. Chúng tôi cố gắng cung cấp các định nghĩa và các ví dụ thật đơn giản và trực quan để mọi thứ trở nên thuận tiện, dễ hình dung nhất.

Reader Interactions

Leave a Reply Cancel reply

You must be logged in to post a comment.

Primary Sidebar

Tìm kiếm

Search the site ...

Từ Khóa Mới Nhất

Categories

  • English – Vietnamese
  • English Book
  • Example
  • Grammar
  • Idiom
  • Learning
  • Learning2
  • Speaking & Listening
  • Vietnamese – English

Từ khóa » Butter Nghĩa Là Gì