Butter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ butter tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | butter (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ butterBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
butter tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ butter trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ butter tiếng Anh nghĩa là gì.
butter /'bʌtə/* danh từ- bơ- lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện!to look as if butter would not melt in one's mouth- làm ra bộ đoan trang; màu mè* ngoại động từ- phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào- bợ đỡ, nịnh nọt ((cũng) to butter up)!fine words butter no parsnips- (xem) word!to worf [on] which side one's bread buttered- biết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình
Thuật ngữ liên quan tới butter
- hemostatic tiếng Anh là gì?
- emancipationist tiếng Anh là gì?
- deflecting coil tiếng Anh là gì?
- objections tiếng Anh là gì?
- beget tiếng Anh là gì?
- tumor tiếng Anh là gì?
- snob appeal tiếng Anh là gì?
- gaping tiếng Anh là gì?
- pre-ignition tiếng Anh là gì?
- strangulated tiếng Anh là gì?
- overturned tiếng Anh là gì?
- bushcraft tiếng Anh là gì?
- eccentricities tiếng Anh là gì?
- allegorise tiếng Anh là gì?
- cadge tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của butter trong tiếng Anh
butter có nghĩa là: butter /'bʌtə/* danh từ- bơ- lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện!to look as if butter would not melt in one's mouth- làm ra bộ đoan trang; màu mè* ngoại động từ- phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào- bợ đỡ, nịnh nọt ((cũng) to butter up)!fine words butter no parsnips- (xem) word!to worf [on] which side one's bread buttered- biết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình
Đây là cách dùng butter tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ butter tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
butter /'bʌtə/* danh từ- bơ- lời nịnh hót tiếng Anh là gì? sự bợ đỡ tiếng Anh là gì? sự nịnh nọt đê tiện!to look as if butter would not melt in one's mouth- làm ra bộ đoan trang tiếng Anh là gì? màu mè* ngoại động từ- phết bơ vào tiếng Anh là gì? xào nấu với bơ tiếng Anh là gì? thêm bơ vào- bợ đỡ tiếng Anh là gì? nịnh nọt ((cũng) to butter up)!fine words butter no parsnips- (xem) word!to worf [on] which side one's bread buttered- biết rõ chỗ nào có lợi cho mình tiếng Anh là gì? biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình
Từ khóa » Butter Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Butter - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Butter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"butter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Butter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
BUTTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Butter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Butter
-
Butter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Butter Là Gì Trong Tiếng Anh, Butter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Butter Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"Bread And Butter" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Butter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Butter Là Gì? Nghĩa Của Từ Butter Ví Dụ & Cách Dùng - FindZon
-
Butter Cookie Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Mẹo Butter Lover Là Gì - Nghĩa Của Từ Butter Lover Chi Tiết
butter (phát âm có thể chưa chuẩn)