Buzz - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Buzz
Email
buzz
| Cách chia động từ buzz rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ buzz ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: BUZZ
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to buzz | buzzing | buzzed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | buzz | buzz | buzzes | buzz | buzz | buzz |
| Hiện tại tiếp diễn | am buzzing | are buzzing | is buzzing | are buzzing | are buzzing | are buzzing |
| Quá khứ đơn | buzzed | buzzed | buzzed | buzzed | buzzed | buzzed |
| Quá khứ tiếp diễn | was buzzing | were buzzing | was buzzing | were buzzing | were buzzing | were buzzing |
| Hiện tại hoàn thành | have buzzed | have buzzed | has buzzed | have buzzed | have buzzed | have buzzed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been buzzing | have been buzzing | has been buzzing | have been buzzing | have been buzzing | have been buzzing |
| Quá khứ hoàn thành | had buzzed | had buzzed | had buzzed | had buzzed | had buzzed | had buzzed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been buzzing | had been buzzing | had been buzzing | had been buzzing | had been buzzing | had been buzzing |
| Tương Lai | will buzz | will buzz | will buzz | will buzz | will buzz | will buzz |
| TL Tiếp Diễn | will be buzzing | will be buzzing | will be buzzing | will be buzzing | will be buzzing | will be buzzing |
| Tương Lai hoàn thành | will have buzzed | will have buzzed | will have buzzed | will have buzzed | will have buzzed | will have buzzed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been buzzing | will have been buzzing | will have been buzzing | will have been buzzing | will have been buzzing | will have been buzzing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would buzz | would buzz | would buzz | would buzz | would buzz | would buzz |
| Conditional Perfect | would have buzzed | would have buzzed | would have buzzed | would have buzzed | would have buzzed | would have buzzed |
| Conditional Present Progressive | would be buzzing | would be buzzing | would be buzzing | would be buzzing | would be buzzing | would be buzzing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been buzzing | would have been buzzing | would have been buzzing | would have been buzzing | would have been buzzing | would have been buzzing |
| Present Subjunctive | buzz | buzz | buzz | buzz | buzz | buzz |
| Past Subjunctive | buzzed | buzzed | buzzed | buzzed | buzzed | buzzed |
| Past Perfect Subjunctive | had buzzed | had buzzed | had buzzed | had buzzed | had buzzed | had buzzed |
| Imperative | buzz | Let′s buzz | buzz | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Buzz Là Gì
-
Chia động Từ "to Buzz" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Buzzes - Wiktionary Tiếng Việt
-
Buzz - Wiktionary Tiếng Việt
-
▷ Chia động Từ Của động Từ để BUZZ
-
A Buzz Là Gì - Nghĩa Của Từ A Buzz
-
Chia Động Từ Buzz - Thi Thử Tiếng Anh
-
Hoạt Hình Pixar Khai Thác Quá Khứ Buzz Lightyear - VnExpress Giải Trí
-
Mã Số Volkswagen. Buzz: EV Phù Hợp Cho Ngay Bây Giờ - Máy Tính
-
Buzz Marketing Là Gì? Cách Tạo Buzz “gây Bão” Truyền Thông
-
Review Lightyear: Phim Hay Nhất Của Pixar Trong Nhiều Năm - Wowhay
-
PAMPA HI FUTURE RA MẮT – LỜI ĐỘNG VIÊN “ĐÚNG THỜI ĐIỂM ...