Bye - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑɪ/
Từ khóa » Bye Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
BYE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Bye Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BYE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bye, Từ Bye Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bye Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Bye Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Bye - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Bye-bye Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Goodbye Là Gì? - 15 Cách Nói Goodbye Trong Tiếng Anh
-
17 Cách Nói TẠM BIỆT Trong Tiếng Anh - Focas English
-
Bye-bye Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bye/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
15 Cách Nói 'goodbye' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bye Là Gì, Nghĩa Của Từ Bye | Từ điển Anh - Việt