Cá Chiên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cá chiên
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cá chiên tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cá chiên trong tiếng Trung và cách phát âm cá chiên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cá chiên tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cá chiên tiếng Trung cá chiên (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cá chiên tiếng Trung 鳣 《古书上指鲟一类的鱼。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
鳣 《古书上指鲟一类的鱼。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cá chiên hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Lộc Bình tiếng Trung là gì?
  • Quan Thế Âm tiếng Trung là gì?
  • Việt Nam tiếng Trung là gì?
  • ve vẩy tiếng Trung là gì?
  • chín rữa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cá chiên trong tiếng Trung

鳣 《古书上指鲟一类的鱼。》

Đây là cách dùng cá chiên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cá chiên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 鳣 《古书上指鲟一类的鱼。》

Từ điển Việt Trung

  • bị động thức tiếng Trung là gì?
  • dẹp tan tiếng Trung là gì?
  • tro nguội tiếng Trung là gì?
  • thân sĩ vô đức tiếng Trung là gì?
  • giản ước tiếng Trung là gì?
  • cuộc đấu tranh sinh tử tiếng Trung là gì?
  • tối tiếng Trung là gì?
  • bể hoạn tiếng Trung là gì?
  • chảng tiếng Trung là gì?
  • cầu đặt tín hiệu tiếng Trung là gì?
  • cô mình tiếng Trung là gì?
  • phim nghệ thuật tiếng Trung là gì?
  • năm qua tiếng Trung là gì?
  • thẻ bảo hiểm xã hội tiếng Trung là gì?
  • tễ tiếng Trung là gì?
  • lời nói hào hùng tiếng Trung là gì?
  • ti vi màu tiếng Trung là gì?
  • đại ấn tiếng Trung là gì?
  • trạm dừng chân tiếng Trung là gì?
  • bá chính tiếng Trung là gì?
  • được lợi nhuận tiếng Trung là gì?
  • cây bo bo tiếng Trung là gì?
  • cá bảng chạng tiếng Trung là gì?
  • giá trị âm tiếng Trung là gì?
  • đi chơi xuân tiếng Trung là gì?
  • thuốc ăn màu tiếng Trung là gì?
  • thắt lưng tiếng Trung là gì?
  • áp sát tiếng Trung là gì?
  • thẩm định tiếng Trung là gì?
  • trì trệ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cá Chiên Tiếng Trung Là Gì