Cả Cuộc đời Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cả cuộc đời" thành Tiếng Anh
lifelong, lifetime là các bản dịch hàng đầu của "cả cuộc đời" thành Tiếng Anh.
cả cuộc đời + Thêm bản dịch Thêm cả cuộc đờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lifelong
adjectiveĐó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi
It is also my great lifelong love and fascination.
GlosbeMT_RnD -
lifetime
nounVà, khi anh cho ai đó trái tim, tức là đã cho cả cuộc đời.
Here, when we give our hearts, it's for a lifetime.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cả cuộc đời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cả cuộc đời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc đời đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cuộc đời Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CUỘC ĐỜI - Translation In English
-
Nghĩa Của "cuộc Sống" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "cuộc đời" Trong Tiếng Anh
-
CUỘC ĐỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Life - Wiktionary Tiếng Việt
-
400 Câu Nói Tiếng Anh Thay đổi Cuộc đời - FuSuSu
-
LIFE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
[PHÁT ÂM & ĐỌC TO TIẾNG ANH] 9 Cuốn Sách Này BẠN Nên đọc!
-
Chuyên Gia Nói Rằng Việc Học Tiếng Anh Mang Lại Lợi ích Cho Cả Cuộc ...
-
Bật Mí 16 Mẹo Giúp Bạn Luyện Nghe Nói Tiếng Anh Lưu Loát (phần 1)
-
Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà Cho Trẻ - British Council