Cà Kheo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cà kheo
* dtừ
stilt
đi cà kheo to walk on stilts
người cà kheo stilt walker
stilt-bird; black winged stilt; himantopus
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cà kheo
* noun
Stilt
đi cà kheo: to walk on stilts
chân như đôi cà kheo: stilt-like legs, lanky legs
Stilt-bird
Từ điển Việt Anh - VNE.
cà kheo
stilts



Từ liên quan- cà
- cà cộ
- cà gĩ
- cà gỉ
- cà kê
- cà lơ
- cà nạ
- cà ra
- cà rà
- cà rá
- cà sa
- cà bát
- cà cặp
- cà khổ
- cà lăm
- cà mèn
- cà nát
- cà phê
- cà rem
- cà rốt
- cà rỡn
- cà tum
- cà tím
- cà vạt
- cà chua
- cà dược
- cà ghém
- cà kheo
- cà khịa
- cà mèng
- cà nhom
- cà nhắc
- cà pháo
- cà rùng
- cà thọt
- cà tàng
- cà tưng
- cà tửng
- cà cuống
- cà cưỡng
- cà là gỉ
- cà niễng
- cà riềng
- cà dái dê
- cà phê in
- cà phê đá
- cà tô mát
- cà là mèng
- cà phê hơi
- cà phê sữa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cà Kheo Tieng Anh La Gi
-
Cà Kheo In English - Glosbe Dictionary
-
CÀ KHEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐI CÀ KHEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÀ KHEO - Translation In English
-
"Đi Cà Kheo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "cà Kheo" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cà Kheo" - Là Gì?
-
Tra Từ Cà Kheo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cà Kheo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cà Kheo Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Cà Kheo - Tiếng Nga - Dictionary ()
-
Từ Cà Kheo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cà Kheo Của Việt Nam Từng Xuất Hiện ở Hy Lạp Từ 500 Năm Trước ...