Ca Nô Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ca nô
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ca nô tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ca nô trong tiếng Trung và cách phát âm ca nô tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ca nô tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ca nô tiếng Trung ca nô (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ca nô tiếng Trung 渡轮 《载运行人、货物、车辆等横渡江河、 (phát âm có thể chưa chuẩn)
渡轮 《载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船。》轮; 轮船 《利用机器推动的船, 船身一般用钢铁制成。》ca-nô chạy đường sông. 江轮。ca-nô chạy dầu. 油轮。 摩托船; 汽艇; 汽船; 快艇; 电船《用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ca nô hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Hán tộc tiếng Trung là gì?
  • địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?
  • bầu trời sao tiếng Trung là gì?
  • úng nước tiếng Trung là gì?
  • vách đá tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ca nô trong tiếng Trung

渡轮 《载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船。》轮; 轮船 《利用机器推动的船, 船身一般用钢铁制成。》ca-nô chạy đường sông. 江轮。ca-nô chạy dầu. 油轮。 摩托船; 汽艇; 汽船; 快艇; 电船《用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛。》

Đây là cách dùng ca nô tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ca nô tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 渡轮 《载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船。》轮; 轮船 《利用机器推动的船, 船身一般用钢铁制成。》ca-nô chạy đường sông. 江轮。ca-nô chạy dầu. 油轮。 摩托船; 汽艇; 汽船; 快艇; 电船《用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛。》

Từ điển Việt Trung

  • luôn thể tiếng Trung là gì?
  • phập phập tiếng Trung là gì?
  • chống lũ lụt tiếng Trung là gì?
  • chuốc phiền tiếng Trung là gì?
  • bảo thạch tiếng Trung là gì?
  • cửa bể tiếng Trung là gì?
  • hạm đội chủ lực tiếng Trung là gì?
  • quầy bán rượu tiếng Trung là gì?
  • tả phóng tiếng Trung là gì?
  • sách dạy đánh cờ tiếng Trung là gì?
  • chạy tiếng Trung là gì?
  • bộ kiến trúc tiếng Trung là gì?
  • khay trầu tiếng Trung là gì?
  • phòng an toàn tiếng Trung là gì?
  • đồ liếm gót tiếng Trung là gì?
  • hoạt tràng tiếng Trung là gì?
  • vải the tiếng Trung là gì?
  • khu vực mậu dịch tự do tiếng Trung là gì?
  • co cụm tiếng Trung là gì?
  • địa phương tự trị tiếng Trung là gì?
  • sọt tre tròn tiếng Trung là gì?
  • ngổn ngang trăm mối tiếng Trung là gì?
  • trùng lặp tiếng Trung là gì?
  • cọ vẽ tiếng Trung là gì?
  • chao lượn tiếng Trung là gì?
  • quở trách tiếng Trung là gì?
  • cánh quân bên tả tiếng Trung là gì?
  • đế quân tiếng Trung là gì?
  • Toefl tiếng Trung là gì?
  • vo vo tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Ca Nô Tiếng Trung Là Gì