Cá Nước Ngọt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cá nước ngọt" into English
coarse fish, freshwater fish are the top translations of "cá nước ngọt" into English.
cá nước ngọt + Add translation Add cá nước ngọtVietnamese-English dictionary
-
coarse fish
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
freshwater fish
nounThật vậy, hồ Tonle Sap là một trong những nguồn cá nước ngọt phong phú nhất thế giới.
In fact, Tonle Sap Lake is one of the world’s richest sources of freshwater fish.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cá nước ngọt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cá nước ngọt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Nước Ngọt Tiếng Anh Là Gì
-
CÁ NƯỚC NGỌT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "cá Nước Ngọt" - Là Gì?
-
Phép Tịnh Tiến Cá Nước Ngọt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁ NƯỚC NGỌT - Translation In English
-
"cá Nước Ngọt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁ NƯỚC NGỌT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁ NƯỚC NGỌT LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cá Nước Ngọt Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các LOÀI CÁ Đọc Và Viết Bằng TIẾNG ANH Chính Xác Nhất
-
Nghĩa Của Từ Nước Ngọt Bằng Tiếng Anh
-
Cá Nược – Wikipedia Tiếng Việt