Cà Ri Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cà ri
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cà ri tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cà ri trong tiếng Trung và cách phát âm cà ri tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cà ri tiếng Trung nghĩa là gì.
cà ri (phát âm có thể chưa chuẩn)
喱 《咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品, 味香而辣, 色黄 (英 curry)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 喱 《咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品, 味香而辣, 色黄 (英 curry)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cà ri hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lờ lợ tiếng Trung là gì?
- thịt thừa rượu cặn tiếng Trung là gì?
- thanh niên có văn hoá tiếng Trung là gì?
- công sứ quán tiếng Trung là gì?
- ra mồ hôi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cà ri trong tiếng Trung
喱 《咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品, 味香而辣, 色黄 (英 curry)。》
Đây là cách dùng cà ri tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cà ri tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 喱 《咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品, 味香而辣, 色黄 (英 curry)。》Từ điển Việt Trung
- nhắm tiếng Trung là gì?
- van xả định kì tiếng Trung là gì?
- cho hỏi tiếng Trung là gì?
- biểu bảng báo cáo tiếng Trung là gì?
- Ba cu tiếng Trung là gì?
- sổ chứng từ tiếng Trung là gì?
- họ Khích tiếng Trung là gì?
- cơm rượu tiếng Trung là gì?
- lô nhô tiếng Trung là gì?
- hố đạn tiếng Trung là gì?
- không biết chữ tiếng Trung là gì?
- lê tố uyên tiếng Trung là gì?
- âm phát ra tiếng Trung là gì?
- giá lâm tiếng Trung là gì?
- sào tre tiếng Trung là gì?
- huỵch tiếng Trung là gì?
- khách quán tiếng Trung là gì?
- nhón chân tiếng Trung là gì?
- bệnh chân voi tiếng Trung là gì?
- kỳ kế toán tiếng Trung là gì?
- thanh đồng tiếng Trung là gì?
- đáng khinh tiếng Trung là gì?
- anh hùng vô danh tiếng Trung là gì?
- máy tăng âm tải ba tiếng Trung là gì?
- gỗ thơm tiếng Trung là gì?
- liên bộ tiếng Trung là gì?
- yêu chim yêu cả lồng tiếng Trung là gì?
- đậu ngự tiếng Trung là gì?
- dây dưa chuột tiếng Trung là gì?
- đẹt một cái tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cà Ri Gà Tiếng Trung Là Gì
-
Níuròufěn 牛 肉 粉 (ngưu Nhục Phấn) = Phở Bò. – Páigǔ 排 骨 (bài Cốt ...
-
Các Từ Tiếng Trung Về ẨM THỰC 1
-
Tên Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Trung - HSKCampus
-
Gà Nấu Ca-ri | Luyện Dịch Tiếng Trung | Luyen-dich-tieng-trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về: Món ăn, Đồ ăn
-
Cà Ri – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Trung - Máy Phiên Dịch
-
Hương Vị Cà Ri đã Tìm đường đến Việt Nam Như Thế Nào? - Sài·gòn·eer
-
CÀ RI GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cà Ri Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Cà Ri Ấn Độ Và Cà Ri Nước Khác
-
Cà Ri Gà 1357 ở Quận 11, TP. HCM
-
Điều ít Biết Về Món Cà Ri - VnExpress Du Lịch