Cà Tím Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
aubergine, eggplant, brinjal là các bản dịch hàng đầu của "cà tím" thành Tiếng Anh.
cà tím + Thêm bản dịch Thêm cà tímTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aubergine
nounViolet oval-shaped vegetable, the fruit of Solanum melongena.
omegawiki -
eggplant
nounedible fruit [..]
Và những cây cải Bruxen kém hấp dẫn, và cây cà tím, tuyệt đẹp.
And unappetizing brussel sprouts, and eggplant, so beautiful.
omegawiki -
brinjal
nounViolet oval-shaped vegetable, the fruit of Solanum melongena.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cà tím " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cà tím + Thêm bản dịch Thêm Cà tímTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eggplant
nounspecies of plant
Khi tôi may mắn, it'sa dưa chuột hoặc cà tím.
When I'm lucky, it's a cucumber or eggplant.
wikidata
Hình ảnh có "cà tím"
Bản dịch "cà tím" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eggplant Cách đọc
-
"Cà Tím" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
EGGPLANT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eggplant Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Aubergine - Forvo
-
Aubergine - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ (kèm Phiên âm & Hình ảnh Minh Họa)
-
EGGPLANT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ Vựng Rau Củ Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
Quả Cà Tím Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
5 Lý Do Tiếng Anh – Anh Khác Anh – Mỹ Du Học Sinh Cần Biết ‹ GO Blog
-
Eggplant Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Keysight Ra Mắt Giải Pháp Kiểm Thử Tự động Thông Minh Eggplant
-
Mì ống Với Cà Tím Và Sốt Cà Chua