EGGPLANT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EGGPLANT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['egplɑːnt]Động từeggplant
Ví dụ về việc sử dụng Eggplant trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Add fish, prawn, mussels and eggplant and cook for 10 minutes.
To reduce chemical sprays on eggplant, scientists at Cornell University and in Bangladesh engineered Bt into the eggplant genome.Eggplant trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - berenjena
- Người pháp - aubergine
- Người đan mạch - aubergine
- Tiếng đức - aubergine
- Thụy điển - aubergine
- Na uy - aubergine
- Hà lan - aubergine
- Tiếng ả rập - الباذنجان
- Hàn quốc - 가지
- Tiếng nhật - ナス
- Tiếng slovenian - jajčevec
- Ukraina - баклажан
- Tiếng do thái - חציל
- Người hy lạp - μελιτζάνα
- Người hungary - padlizsán
- Người serbian - patlidžan
- Tiếng slovak - baklažán
- Người ăn chay trường - патладжан
- Tiếng rumani - vânătă
- Người trung quốc - 茄子
- Tiếng tagalog - talong
- Tiếng bengali - বেগুন
- Tiếng mã lai - terung
- Thái - มะเขือ
- Thổ nhĩ kỳ - patlıcan
- Tiếng hindi - बैंगन
- Đánh bóng - bakłażan
- Bồ đào nha - berinjela
- Tiếng phần lan - munakoiso
- Tiếng croatia - patlidžan
- Tiếng indonesia - terong
- Séc - lilek
- Tiếng nga - баклажан
- Kazakhstan - баклажан
- Telugu - వంకాయ
- Người ý - melanzana
Từ đồng nghĩa của Eggplant
aubergine mad apple brinjal garden egg solanum melongenaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Eggplant Cách đọc
-
"Cà Tím" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
EGGPLANT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eggplant Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Aubergine - Forvo
-
Aubergine - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ (kèm Phiên âm & Hình ảnh Minh Họa)
-
Từ Vựng Rau Củ Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
Quả Cà Tím Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Cà Tím Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
5 Lý Do Tiếng Anh – Anh Khác Anh – Mỹ Du Học Sinh Cần Biết ‹ GO Blog
-
Eggplant Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Keysight Ra Mắt Giải Pháp Kiểm Thử Tự động Thông Minh Eggplant
-
Mì ống Với Cà Tím Và Sốt Cà Chua