Cả Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cả tin
xem nhẹ dạ
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cả tin
Credulous, gullible
Từ điển Việt Anh - VNE.
cả tin
credulous, gullible



Từ liên quan- cả
- cả ba
- cả bì
- cả lo
- cả lò
- cả lô
- cả lũ
- cả mớ
- cả nể
- cả sợ
- cả vú
- cả ăn
- cả bọn
- cả gan
- cả gói
- cả hai
- cả nhà
- cả tin
- cả đêm
- cả đến
- cả đời
- cả cười
- cả ghen
- cả giận
- cả khối
- cả loạt
- cả làng
- cả mừng
- cả nghe
- cả nghĩ
- cả ngày
- cả nước
- cả quốc
- cả thảy
- cả thẹn
- cả tuần
- cả đống
- cả lương
- cả người
- cả phòng
- cả quyết
- cả tháng
- cả tiếng
- cả ~ nửa
- cả ~ đều
- cả trường
- cả hai bên
- cả hai tay
- cả hai đều
- cả hai đứa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhẹ Dạ Cả Tin Tiếng Anh
-
→ Nhẹ Dạ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Nhẹ Dạ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Nhẹ Dạ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CẢ TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
FRIVOLOUSNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
NHẸ DẠ - Translation In English
-
Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt - Nhẹ Dạ Cả Tin Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Credulity | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhẹ Dạ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Credulous - Wiktionary Tiếng Việt
-
Confidingly - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhẹ Dạ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nhẹ Dạ Cả Tin - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress