Các Bài Học Tiếng Anh: Sản Phẩm Từ Sữa - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Sản phẩm từ sữa Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Anh khác Close
- Học tiếng Anh
- Blog
từ vựng tiếng Anh
Từ này nói thế nào trong tiếng Anh? Sữa; Kem; Bơ; Phô-mai; Phô-mai tươi; Kem; Kem chua; Sữa chua; Trứng; Kem tươi;
Sản phẩm từ sữa :: từ vựng tiếng Anh
Sữa Milk Kem Ice cream Bơ Butter Phô-mai Cheese Phô-mai tươi Cottage cheese Kem Cream Kem chua Sour cream Sữa chua Yogurt Trứng Eggs Kem tươi Whipping creamTự học tiếng Anh
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Anh khác Học tiếng Anh Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt Học tiếng Anh Bài học 68 Chợ hải sản Học tiếng Anh Bài học 69 Tiệm bánh ngọt Học tiếng Anh Bài học 70 Đồ uống Học tiếng Anh Bài học 71 Tại nhà hàng Học tiếng Anh Bài học 72 Thực đơn Học tiếng Anh Bài học 73 Chuẩn bị đồ ăn Học tiếng Anh Bài học 74 Chế độ ăn kiêng Học tiếng Anh Bài học 75 Thức ăn thế nào? Học tiếng Anh Bài học 76 Thanh toán hóa đơn Học tiếng Anh Bài học 77 Vận chuyển Học tiếng Anh Bài học 78 Phương hướng Học tiếng Anh Bài học 79 Hỏi đường đi Học tiếng Anh Bài học 80 Chỉ dẫn đường đi Học tiếng Anh Bài học 81 Vòng quanh thị trấn Học tiếng Anh Bài học 82 Mô tả thời gian Học tiếng Anh Bài học 83 Từ vựng về thời gian Học tiếng Anh Bài học 84 Ngày và giờ Học tiếng Anh Bài học 85 Bộ phận cơ thể Học tiếng Anh Bài học 86 Giải phẫu học Các bài học tiếng Anh khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 66Sản phẩm từ sữa Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Anh khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » C Là Sữa Gì Trong Tiếng Anh
-
SỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sữa Bằng Tiếng Anh - Milk, Dairy, Milky - Glosbe
-
Sữa Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
SỮA VÀ CÁC SẢN PHẨM TỪ SỮA Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Sữa Mẹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sữa Đặc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sữa Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Milk Là Sữa Bột Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ Sữa Bột ...
-
Sản Phẩm Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sữa Hộp Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
1 Hộp Sữa Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông