Sữa Bằng Tiếng Anh - Milk, Dairy, Milky - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sữa" thành Tiếng Anh

milk, dairy, milky là các bản dịch hàng đầu của "sữa" thành Tiếng Anh.

sữa noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • milk

    noun

    The whitish fluid secreted by the mammary gland for the nourishment of the young; composed of carbohydrates, proteins, fats, mineral salts, vitamins, and antibodies. [..]

    Tôi cho thêm chút sữa vào cà phê.

    I've put a little bit of milk in my coffee.

    omegawiki
  • dairy

    adjective

    Nó nói tới bất cứ ai chế tạo ra sản phẫm bằng sữa bò.

    It refers to any manufacturers of dairy products.

    GlosbeResearch
  • milky

    adjective

    Thoáng nhìn thì mắt là thứ nấu rất nhanh. Chúng chuyển sang màu trắng sữa.

    Eyes, apparently, cook very quickly. They turn this milky-white color.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lacteal
    • lacteous
    • lac
    • lakh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sữa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sữa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • milk

    verb noun

    white liquid produced by the mammary glands of mammals

    Tôi cho thêm chút sữa vào cà phê.

    I've put a little bit of milk in my coffee.

    wikidata

Hình ảnh có "sữa"

milk milk Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » C Là Sữa Gì Trong Tiếng Anh