Các Bài Học Tiếng Hoa: Địa điểm Trong Thị Trấn - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Địa điểm trong thị trấn Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Close
- Học tiếng Hoa
- Blog
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Trong thành phố; Thủ đô; Trung tâm thành phố; Trung tâm; Hải cảng; Nhà đỗ xe; Bãi đỗ xe; Bưu điện; Viện bảo tàng; Thư viện; Đồn cảnh sát; Ga tàu; Tiệm giặt ủi; Công viên; Bến xe buýt; Sở thú; Trường học; Ngôi nhà; Căn hộ; Ga xe điện ngầm;
Địa điểm trong thị trấn :: Từ vựng tiếng Trung
Trong thành phố 在城市内 (zài chéng shì nèi) Thủ đô 首都 (shŏu dū) Trung tâm thành phố 闹市区 (nào shì qū) Trung tâm 市中心 (shì zhōng xīn) Hải cảng 港口 (gǎng kǒu) Nhà đỗ xe 停车库 (tíng chē kù) Bãi đỗ xe 停车场 (tíng chē cháng) Bưu điện 邮局 (yóu jú) Viện bảo tàng 博物馆 (bó wù guǎn) Thư viện 图书馆 (tú shū guǎn) Đồn cảnh sát 警察局 (jǐng chá jú) Ga tàu 火车站 (huǒ chē zhàn) Tiệm giặt ủi 自助洗衣店 (zì zhù xǐ yī diàn) Công viên 公园 (gōng yuán) Bến xe buýt 公共汽车站 (gōng gòng qì chē zhàn) Sở thú 动物园 (dòng wù yuán) Trường học 学校 (xué xiào) Ngôi nhà 房子 (fáng zǐ) Căn hộ 公寓 (gōng yù) Ga xe điện ngầm 地铁站 (dì tiĕ zhàn)Tự học tiếng Trung
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hoa khác Học tiếng Hoa Bài học 54 Cửa hàng trong thị trấn Học tiếng Hoa Bài học 55 Những thứ trên đường phố Học tiếng Hoa Bài học 56 Mua sắm Học tiếng Hoa Bài học 57 Mua sắm quần áo Học tiếng Hoa Bài học 58 Mặc cả khi mua đồ Học tiếng Hoa Bài học 59 Cửa hàng tạp hóa Học tiếng Hoa Bài học 60 Danh sách mua sắm tạp hóa Học tiếng Hoa Bài học 61 Hoa quả Học tiếng Hoa Bài học 62 Hoa quả ngọt Học tiếng Hoa Bài học 63 Rau xanh Học tiếng Hoa Bài học 64 Rau xanh tốt cho sức khoẻ Học tiếng Hoa Bài học 65 Thảo mộc và gia vị Học tiếng Hoa Bài học 66 Sản phẩm từ sữa Học tiếng Hoa Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt Học tiếng Hoa Bài học 68 Chợ hải sản Học tiếng Hoa Bài học 69 Tiệm bánh ngọt Học tiếng Hoa Bài học 70 Đồ uống Học tiếng Hoa Bài học 71 Tại nhà hàng Học tiếng Hoa Bài học 72 Thực đơn Học tiếng Hoa Bài học 73 Chuẩn bị đồ ăn Các bài học tiếng Hoa khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 53Địa điểm trong thị trấn Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Thị Trấn Tiếng Trung Là Gì
-
Thị Trấn Tiếng Trung Là Gì
-
Thị Trấn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Phường Tiếng Trung Là Gì | Tên Huyện Xã Tỉnh Việt Nam & TQ
-
Trấn (Trung Quốc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Đường Phố Quận Huyện Hà Nội TP HCM
-
Tên Các Phường, Xã, Quận Huyện ở Hà Nội Bằng Tiếng Trung
-
Tên PHƯỜNG | XÃ Dịch Sang Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tên ĐƯỜNG | PHỐ Tại Việt Nam Bằng Tiếng Trung
-
Thành Phố Tỉnh Quận Huyện Việt Nam Trong Tiếng Trung
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Tên Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Và Quận Huyện Việt Nam - HSKCampus
-
Cách Nói địa Chỉ Nhà Và Tên Quận Huyện ở Hà Nội Trong Tiếng Trung
-
TÊN TIẾNG TRUNG CÁC QUẬN, HUYỆN, TỈNH THÀNH VIỆT NAM