Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất" thành Tiếng Anh

United Arab Emirates, Emirate, United Arab Emirates là các bản dịch hàng đầu của "Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất" thành Tiếng Anh.

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • United Arab Emirates

    proper plwiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Emirate

    noun

    Đó là hình ba nhà lãnh đạo của các tiểu vương quốc Ả rập thống nhất.

    It featured the three rulers of the United Arab Emirates.

    GlosbeMT_RnD
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • United Arab Emirates

    proper Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data

Hình ảnh có "Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất"

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Từ khóa » Các Tiểu Vương Quốc ả Rập Tiếng Anh Là Gì