UAE - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Từ viết tắt
  • 2 Tiếng Quốc tế ngữ Hiện/ẩn mục Tiếng Quốc tế ngữ
    • 2.1 Từ viết tắt
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

UAE

  1. (cách dùng không được khuyên dùng của tham số |lang=) Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter "lang" must be a valid language or etymology language code; the value "eng" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]

Từ viết tắt

UAE

  1. (cách dùng không được khuyên dùng của tham số |lang=) Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter "lang" must be a valid language or etymology language code; the value "epo" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=UAE&oldid=2019665” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/abbreviation of
  • Từ viết tắt tiếng Anh
  • Địa danh tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
  • Từ viết tắt Quốc tế ngữ
  • Địa danh Quốc tế ngữ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Trang có lỗi kịch bản
  • Trang dùng bản mẫu lỗi thời
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục UAE 15 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Các Tiểu Vương Quốc ả Rập Tiếng Anh Là Gì