Cách Chia động Từ Hold Trong Tiếng Anh - Monkey
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận tư vấn về sản phẩm và lộ trình học phù hợp cho con ngay hôm nay!
*Vui lòng kiểm tra lại họ tên *Vui lòng kiểm tra lại SĐT *Vui lòng kiểm tra lại Email Học tiếng Anh cơ bản (0-6 tuổi) Nâng cao 4 kỹ năng tiếng Anh (3-11 tuổi) Học Toán theo chương trình GDPT Học Tiếng Việt theo chương trình GDPT *Bạn chưa chọn mục nào! Đăng Ký Ngay X
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN THÀNH CÔNG!
Monkey sẽ liên hệ ba mẹ để tư vấn trong thời gian sớm nhất! Hoàn thành X
ĐÃ CÓ LỖI XẢY RA!
Ba mẹ vui lòng thử lại nhé! Hoàn thành X Bé học tiếng Anh dễ dàng cùng Monkey Junior Nhận tư vấn về chương trình Hết hạn sau 00 Ngày 00 Giờ 00 Phút 00 Giây *Vui lòng kiểm tra lại họ tên *Vui lòng để lại tuổi *Vui lòng kiểm tra lại SĐT Bạn là phụ huynh hay học sinh ? Học sinh Phụ huynh *Vui lòng chọn vai trò *Bạn chưa chọn mục nào! Nhận tư vấn miễn phí
x
Đăng ký nhận bản tin mỗi khi nội dung bài viết này được cập nhật
*Vui lòng kiểm tra lại Email Đăng Ký- Trang chủ
- Ba mẹ cần biết
- Giáo dục
- Học tiếng anh
Học tiếng anh Cách chia động từ Hold trong tiếng anh
Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm
Tác giả: Phương Đặng
Ngày cập nhật: 20/07/2022
Nội dung chínhTiếp nối chuỗi bài học về từ vựng, bài viết hướng dẫn cách chia động từ Hold siêu chi tiết dưới đây hứa hẹn sẽ đem đến cho bạn những kiến thức thú vị. Ngoài ý nghĩa là cầm nắm, động từ Hold còn mang nhiều nghĩa khác nhau khi đi kèm với các giới từ và tạo ra nhiều cụm động từ vô cùng hấp dẫn. Cùng Monkey tìm hiểu ngay!
Hold - Ý nghĩa và cách dùng
Trong phần đầu tiên, bạn cần nắm được cách phát âm, ý nghĩa của từ Hold và các cụm Phrasal verb của từ này.
Cách phát âm Hold
Cách phát âm của Hold ở dạng nguyên thể
UK: / həʊld /
US: / həʊld /
Cách phát âm đối với các dạng động từ của "Hold”
| Dạng động từ | Cách chia | UK | US |
| I/ we/ you/ they | Hold | /həʊld/ | /həʊld/ |
| He/ she/ it | Holds | /həʊldz/ | / həʊldz/ |
| Quá khứ đơn | Held | /held/ | /held/ |
| Phân từ II | Held | /held/ | /held/ |
| V-ing | Holding | /ˈhəʊldɪŋ/ | /ˈhəʊldɪŋ/ |
Nghĩa của từ Hold
Hold vừa giữ vai trò là danh từ, vừa là động từ trong câu. Với mỗi loại từ, Hold mang những nét nghĩa khác nhau.
Hold (n) - Danh từ
1. khoang của tàu thủy
2. sự nắm giữ, sự nắm chặt
Ex: to take hold of (nắm giữ cái gì)
3. sự hiểu thấu, sự nắm được
Ex: to get hold of a secret (nắm được điều bí mật)
4. ảnh hưởng
Ex: to have a great hold on somebody (có ảnh hưởng lớn đối với ai)
5. vật để nắm lấy, vật đỡ, chỗ dựa
6. thành lũy, pháo đài
7. sự giam cầm
8. nhà lao, nhà tù
Hold (v) - Động từ
1. cầm, nắm, giữ, giữ vững
Ex: to hold an office (giữ một chức vụ)
2. giữ, ở (trong một tư thế nào đó)
Ex: to hold oneself erect (đứng thẳng người)
3. chứa, chứa đựng
Ex: this room holds one hundred people (phòng này chứa được một trăm người)
4. giam giữ ai
5. giữ, kìm lại, nín, nén
Ex: to hold one’s tongue (nín lặng, không nói gì)
6. bắt phải giữ lời hứa
Ex: to hold somebody in suspense (làm cho ai đó phải thấm đòn chờ đợi)
7. xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn
Ex: to hold someone’s attention (thu hút sự chú ý của ai)
8. có ý nghĩa là, cho là, xem là, tin rằng
Ex: to hold strange opinions (có những ý kiến kỳ quặc)
9. quyết định (của toà án, quan tòa,...)
10. tổ chức, tiến hành
Ex: to hold a meeting (tổ chức một cuộc mít tinh, họp mít tinh)
11. nói, đúng (những lời lẽ)
Ex: to hold insolent language (dùng những lời lẽ láo xược)
12. theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo
Ex: to hold a North course (tiếp tục đi theo con đường về hướng Bắc)
13. giữ vững, giữ chắc
Ex: to hold by one’s principles (giữ vững nguyên tắc của mình)
14. tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn
Ex: will this fine weather hold? (liệu thời tiết này còn kéo dài mãi không?)
15. có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng
Ex: the rule holds in all case (điều lệ này có giá trị trong mọi trường hợp)
16. tán thành
Ex: not to hold with a proposal (không tán thành một đề nghị)
17. đứng lại, dừng lại, đợi một tí
Ý nghĩa của Hold + giới từ (Phrasal Verb của Hold)
Động từ Hold khi kết hợp cùng giới từ sẽ tạo nên những cụm từ đa dạng về ngữ nghĩa sau:
1. to hold back: ngăn lại, giữ lại, nén lại
2. to hold back from: cố ngăn, cố nén
3. to hold down: bắt phụ thuộc, bắt lệ thuộc, áp bức
Ex: to hold down an office (vẫn giữ một chức vụ)
4. to hold forth: đưa ra, đặt ra, nêu ra đề nghị
5. to hold in: nói chắc, dám chắc
6. to hold off: giữ không cho lại gần, nán lại
7. to hold on: nắm chặt, bám chặt
8. to hold out: giơ ra, đưa ra, chịu đựng, không nhượng bộ, không đầu hàng
8. to hold over: để chậm lại, đình lại, hoàn lại
9. to hold together: gắn lại với nhau, giữ lại với nhau
10. to hold up: đưa lên, chống đỡ, vẫn duy trì, vẫn đứng vững
11. to hold something over somebody: luôn luôn giơ cái gì đe dọa ai
Xem thêm: Cách chia động từ Hit trong tiếng anh
V1, V2, V3 của Hold trong bảng động từ bất quy tắc
Hold là động từ bất quy tắc, dưới đây là 3 dạng của Hold tương ứng với 3 cột trong bảng:
| V1 của Hold (Infinitive - động từ nguyên thể) | V2 của Hold (Simple past - động từ quá khứ) | V3 của Hold (Past participle - quá khứ phân từ - Phân từ II) |
| To hold | Held | Held |
Cách chia động từ Hold theo các dạng thức
| Các dạng thức | Cách chia | Ví dụ |
| To_V Nguyên thể có “to” | to hold | She’s never been able to hold down a steady job. (Cô ấy không bao giờ có thể giữ được một công việc ổn định.) |
| Bare_V Nguyên thể | hold | I must get hold of Anna to see if she can go party. (Tôi phải liên hệ với Anna xem cô ấy có thể đi tiệc được không.) |
| Gerund Danh động từ | holding | They’re holding her to the exact terms of the contract. (Họ giữ cô ấy tuân thủ các điều khoản của hợp đồng.) |
| Past Participle Phân từ II | held | The party was held up because of bad weather. (Bữa tiệc bị trì hoãn vì thời tiết xấu.) |
Cách chia động từ Hold trong 13 thì Tiếng Anh
Nếu trong câu chỉ có 1 động từ “Hold” đứng ngay sau chủ ngữ thì ta chia động từ này theo chủ ngữ đó. Để hiểu rõ hơn về các cách chia động từ Hold, dưới đây là cách chia Hold trong 13 thì Tiếng Anh.
Chú thích:
HT: thì hiện tại
QK: thì quá khứ
TL: thì tương lai
HTTD: hoàn thành tiếp diễn
Cách chia động từ Hold trong cấu trúc câu đặc biệt
Bài viết hướng dẫn về cách chia động từ Hold trên đây đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức về động từ này trong Tiếng Anh. Hy vọng bài viết của Monkey đã giúp các bạn học tập ngôn ngữ mới dễ dàng hơn.
Chúc các bạn học tốt!
Nguồn tham khảoHold - Ngày truy cập: 16/06/2022
https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/hold_1?q=hold
Chia sẻ ngaySao chép liên kết
Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.
Bài viết liên quan- Câu bị động Thì Tương lai gần: Lý thuyết & Bài tập [Đáp án]
- Độ tuổi thi chứng chỉ KET theo quy định mới nhất
- Top các ứng dụng học tiếng Anh miễn phí chất lượng nhất hiện nay
- 20+ cách trả lời điểm mạnh điểm yếu tiếng Anh khi phỏng vấn thu hút
- TOP 9+ App học từ vựng tiếng Anh qua trò chơi giúp trẻ tiếp thu tốt nhất
Giúp bé giỏi Tiếng Anh Sớm Đăng ký ngay tại đây *Vui lòng kiểm tra lại họ tên *Vui lòng kiểm tra lại SĐT *Vui lòng kiểm tra lại Email Đăng ký ngay Nhận các nội dung mới nhất, hữu ích và miễn phí về kiến thức Giáo dục trong email của bạn *Vui lòng kiểm tra lại Email Đăng Ký Các Bài Viết Mới Nhất
Satisfied đi với giới từ gì? Cách dùng & mẹo ghi nhớ hiệu quả
Experience đi với giới từ gì? Cấu trúc câu chuẩn & bài tập
Satisfied đi với giới từ gì? Cách dùng & mẹo ghi nhớ hiệu quả
Experience đi với giới từ gì? Cấu trúc câu chuẩn & bài tập
Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi
Monkey Junior
Mới! *Vui lòng kiểm tra lại họ tên *Vui lòng kiểm tra lại SĐT Bạn là phụ huynh hay học sinh ? Học sinh Phụ huynh *Bạn chưa chọn mục nào! Đăng Ký Mua Monkey JuniorTừ khóa » Thì Quá Khứ Của Hold Là Gì
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HOLD
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Hold - Leerit
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Hold - LeeRit
-
Hold - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Hold Trong Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Quy Tắc | Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
V3 Của Hold Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Qua Khu Cua Hold | Rất-tố - Năm 2022, 2023
-
Quá Khứ Phân Từ Của Hold
-
Top 14 Quá Khứ Của Hold 2022
-
Quá Khứ Của Behold Là Gì? - .vn
-
Chia Động Từ Hold - Thi Thử Tiếng Anh