Hold - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Hold
Email
| Cách chia động từ hold rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ hold ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: HOLD
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to hold | holding | held |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | hold | hold | holds | hold | hold | hold |
| Hiện tại tiếp diễn | am holding | are holding | is holding | are holding | are holding | are holding |
| Quá khứ đơn | held | held | held | held | held | held |
| Quá khứ tiếp diễn | was holding | were holding | was holding | were holding | were holding | were holding |
| Hiện tại hoàn thành | have held | have held | has held | have held | have held | have held |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been holding | have been holding | has been holding | have been holding | have been holding | have been holding |
| Quá khứ hoàn thành | had held | had held | had held | had held | had held | had held |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been holding | had been holding | had been holding | had been holding | had been holding | had been holding |
| Tương Lai | will hold | will hold | will hold | will hold | will hold | will hold |
| TL Tiếp Diễn | will be holding | will be holding | will be holding | will be holding | will be holding | will be holding |
| Tương Lai hoàn thành | will have held | will have held | will have held | will have held | will have held | will have held |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been holding | will have been holding | will have been holding | will have been holding | will have been holding | will have been holding |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would hold | would hold | would hold | would hold | would hold | would hold |
| Conditional Perfect | would have held | would have held | would have held | would have held | would have held | would have held |
| Conditional Present Progressive | would be holding | would be holding | would be holding | would be holding | would be holding | would be holding |
| Conditional Perfect Progressive | would have been holding | would have been holding | would have been holding | would have been holding | would have been holding | would have been holding |
| Present Subjunctive | hold | hold | hold | hold | hold | hold |
| Past Subjunctive | held | held | held | held | held | held |
| Past Perfect Subjunctive | had held | had held | had held | had held | had held | had held |
| Imperative | hold | Let′s hold | hold | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Hold Là Gì
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HOLD
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Hold - Leerit
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Hold - LeeRit
-
Động Từ Bất Qui Tắc Hold Trong Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Quy Tắc | Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
V3 Của Hold Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Qua Khu Cua Hold | Rất-tố - Năm 2022, 2023
-
Quá Khứ Phân Từ Của Hold
-
Top 14 Quá Khứ Của Hold 2022
-
Quá Khứ Của Behold Là Gì? - .vn
-
Cách Chia động Từ Hold Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chia Động Từ Hold - Thi Thử Tiếng Anh