Cách để Sử Dụng "Its" Và "It's" - WikiHow

Skip to Content
  • Trang đầu
  • Ngẫu nhiên
  • Duyệt các Chuyên mục
  • Giới thiệu về wikiHow
  • Đăng nhập / Đăng ký
Các chính sáchCách để Sử dụng "Its" và "It's" PDF download Tải về bản PDF Cùng viết bởi Noah Taxis PDF download Tải về bản PDF X

Bài viết này có đồng tác giả là Noah Taxis, một trong những đồng tác giả viết bài của chúng tôi. Các đồng tác giả viết bài của wikiHow phối hợp chặt chẽ với đội ngũ biên tập viên để đảm bảo nội dung được chính xác và toàn diện nhất có thể. Bài viết này đã được xem 64.055 lần.

Trong bài viết này: Sử dụng “It’s” và “Its” trong câu sao cho đúng cách Thực hành sử dụng “Its/It’s” đúng cách trong câu Mẹo và cảnh báo Bài viết có liên quan Tham khảo

Chắc hẳn thỉnh thoảng bạn cũng nhầm lẫn giữa "its" và "it's" giống như hầu hết những người nói tiếng Anh khác. Đây là lỗi dễ phạm phải và cũng dễ khắc phục. Để không mắc lỗi này trong khi viết, bạn chỉ cần nhớ rằng "it's" có nghĩa là "it is" hoặc "it has". Nếu tập thói quen kiểm tra lỗi quen thuộc này trong câu, bạn sẽ sớm hết nhầm lẫn.

Các bước

Phần 1 Phần 1 của 2:

Sử dụng “It’s” và “Its” trong câu sao cho đúng cách

PDF download Tải về bản PDF
  1. Step 1 Dùng "its" để chỉ sự sở hữu. 1 Dùng "its" để chỉ sự sở hữu. Khi đại từ là "it", đại từ sở hữu sẽ là "its". Tương tự như đại từ sở hữu "hers" và "his", đại từ sở hữu "its" không cần thêm dấu nháy đơn để chỉ sự sở hữu. Hãy viết "its" để diễn tả điều gì đó thuộc về hoặc là một phần của động vật, cây cối hoặc vật vô tri vô giác. Bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:[1]
    • My oak tree loses its leaves in autumn. (Cây sồi nhà tôi rụng lá vào mùa thu).
    • My neighbor's cat never stays in its own yard. (Con mèo nhà hàng xóm chẳng bao giờ chịu ở trong sân nhà nó).
    • That bottle of wine is cheap, but it has its charms. (Chai rượu đó rẻ tiền, nhưng hương vị của nó rất đặc biệt).
    • Google needs to update its privacy policy. (Google cần cập nhật chính sách bảo mật của họ).
  2. Step 2 Thêm dấu nháy đơn khi "it's" có nghĩa là "it is" hoặc "it has". 2 Thêm dấu nháy đơn khi "it's" có nghĩa là "it is" hoặc "it has". Bạn chỉ dùng dấu nháy đơn khi "it is" hoặc "it has" được viết tắt thành "it's" . Một vài câu ví dụ như sau:
    • "It's a nice day" (Hôm nay là một ngày tuyệt vời).
    • "It's been a nice day" (Hôm nay quả là một ngày tuyệt vời).
    • "Let's see that movie: I hear it's amazing!" (Chúng ta cùng xem phim đó nhé! Tớ nghe nói nó là một bộ phim hay!)
  3. Step 3 Kiểm tra bằng cách thay thế. 3 Kiểm tra bằng cách thay thế. Nếu bạn đang đọc câu nào đó và không biết nên sử dụng "its" hay "it's", hãy thử thay từ đó bằng "it is" hoặc "it has”. Nếu bạn có thể thay "it's" hoặc "its" bằng "it is" hoặc "it has", hãy thêm dấu nháy đơn ("it's").[2]
    • Hãy xem ví dụ này: "The tire had lost ___ air" (Lốp xe đã mất ___ hơi).
    • Bạn sẽ điền "it is" hoặc "it has" vào chỗ trống: "The tire had lost it is air" (Lốp xe đã mất nó là hơi). Câu này sai hoàn toàn.
    • Câu đúng sẽ là "The tire had lost its air" (Lốp xe đã bị xì hơi). Vì đó là hơi trong lốp xe, nên bạn sẽ dùng "its" để chỉ sự sở hữu.
    • Hãy nhớ rằng nếu bạn không thể thay "it's" bằng "it is" hoặc "it has", việc thêm dấu nháy đơn là sai.
    Quảng cáo
Phần 2 Phần 2 của 2:

Thực hành sử dụng “Its/It’s” đúng cách trong câu

PDF download Tải về bản PDF
  1. Step 1 Xem câu ví dụ. 1 Xem câu ví dụ. Bạn cần điền "its" hoặc "it's" vào chỗ trống. "The museum needs to update __ online schedule for summer" (Viện bảo bàng cần cập nhật __ lịch hoạt động trực tuyến cho mùa hè).
  2. Step 2 Thử nghĩ xem bạn có thể thay "it's" bằng "it is" hoặc "it has" không. 2 Thử nghĩ xem bạn có thể thay "it's" bằng "it is" hoặc "it has" không. Để xác định việc có nên thêm dấu nháy đơn hay không, bạn sẽ tự hỏi liệu "it's" có phải là từ viết tắt của "it is" hoặc "it has" không. Nếu bạn không chắc, hãy đọc to câu đó.[3]
    • Cụm từ "it is" hoặc "it has" có thích hợp để điền vào câu không? The museum needs to update it is online schedule for summer (Viện bảo tàng cần cập nhật nó là lịch hoạt động trực tuyến cho mùa hè). Câu trả lời chắc chắn là "không".
    • Bạn có thể dùng "its" để chỉ thứ gì đó thuộc về một vật vô tri vô giác không? Có, vì lịch hoạt động trực tuyến thuộc về viện bảo tàng. Câu trả lời đúng sẽ là The museum needs to update its online schedule for summer (Viện bảo tàng cần cập nhật lịch hoạt động trực tuyến của họ cho mùa hè).
  3. Step 3 Thử áp dụng phương pháp tương tự cho câu sau. 3 Thử áp dụng phương pháp tương tự cho câu sau. "___ hard to tell the difference between those shades of green" (Khó mà nhận ra sự khác biệt giữa các sắc thái của màu xanh lá).
    • Cụm từ "it is" hoặc "it has" có thích hợp để điền vào câu đó không? It is hard to tell the difference between those shades of green (Khó mà nhận ra sự khác biệt giữa các sắc thái của màu xanh lá).
    • Cụm từ "it is" phù hợp với câu đó, nên bạn không cần phải tự đặt thêm câu hỏi khác. Câu trả lời đúng là It's hard to tell the difference between those shades of green (Khó mà nhận ra sự khác biệt giữa các sắc thái của màu xanh lá).
    Quảng cáo

Cảnh báo

  • Khi bạn soạn thảo email hoặc văn bản trên máy tính, có thể công cụ kiểm tra chính tả sẽ không nhận ra nhầm lẫn giữa "its" và "it's". Vì vậy, bạn nên cẩn thận đọc lại nội dung để tìm ra lỗi thay vì phụ thuộc vào công cụ kiểm tra chính tả.

Bài viết wikiHow có liên quan

Đọc truyện tranh Nhật bản (manga)Cách đểĐọc truyện tranh Nhật bản (manga) Trò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắnCách đểTrò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắn Nói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhauCách đểNói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau Nói "Cảm ơn" trong tiếng HoaCách đểNói "Cảm ơn" trong tiếng Hoa Học bất cứ ngôn ngữ nàoCách đểHọc bất cứ ngôn ngữ nào Nói Xin chào bằng Tiếng ÝCách đểNói Xin chào bằng Tiếng Ý Trở thành một Tác giảCách đểTrở thành một Tác giả Nói tiếng HànCách đểNói tiếng Hàn Nói lời yêu bằng tiếng HànCách đểNói lời yêu bằng tiếng Hàn Cách để Tăng Tốc độ ĐọcCách đểCách để Tăng Tốc độ Đọc Sử dụng There, Their và They'reCách đểSử dụng There, Their và They're Đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng NhậtCách đểĐếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Nhật Nói Chúc mừng Sinh nhật bằng Tiếng PhápCách đểNói Chúc mừng Sinh nhật bằng Tiếng Pháp Nói cảm ơn trong tiếng NhậtCách đểNói cảm ơn trong tiếng Nhật Quảng cáo

Tham khảo

  1. https://www.merriam-webster.com/words-at-play/when-to-use-it's-vs-its
  2. http://www.stgeorges.co.uk/blog/learn-english/its-v-it_s-english-grammar-quiz-and-sentences
  3. http://www.stgeorges.co.uk/blog/learn-english/its-v-it_s-english-grammar-quiz-and-sentences

Về bài wikiHow này

Noah Taxis Cùng viết bởi: Noah Taxis Bài viết này có đồng tác giả là Noah Taxis, một trong những đồng tác giả viết bài của chúng tôi. Các đồng tác giả viết bài của wikiHow phối hợp chặt chẽ với đội ngũ biên tập viên để đảm bảo nội dung được chính xác và toàn diện nhất có thể. Bài viết này đã được xem 64.055 lần. Chuyên mục: Ngôn ngữ Ngôn ngữ khác Tiếng Anh Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Pháp Tiếng Italy Tiếng Trung Tiếng Nga Tiếng Indonesia Tiếng Hà Lan Tiếng Séc Tiếng Hindi Tiếng Thái Tiếng Ả Rập
  • In
Trang này đã được đọc 64.055 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Có Không Quảng cáo Cookie cho phép wikiHow hoạt động tốt hơn. Bằng việc tiếp tục sử dụng trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi.

Bài viết có liên quan

Đọc truyện tranh Nhật bản (manga)Cách đểĐọc truyện tranh Nhật bản (manga)Trò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắnCách đểTrò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắnNói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhauCách đểNói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhauNói "Cảm ơn" trong tiếng HoaCách đểNói "Cảm ơn" trong tiếng Hoa

Các bài viết hướng dẫn nổi bật

Xem video đã xóa trên YouTube bằng WayBack MachineXem video đã xóa trên YouTube bằng WayBack MachineBiết ai đã chia sẻ bài đăng trên Instagram của bạn lên Story của họBiết ai đã chia sẻ bài đăng trên Instagram của bạn lên Story của họXem Instagram riêng tư của người khác mà không cần theo dõi: sự thực và 3 cách thay thếXem Instagram riêng tư của người khác mà không cần theo dõi: sự thực và 3 cách thay thế3 cách đơn giản giúp bạn đăng nhập Instagram không cần mã xác minh3 cách đơn giản giúp bạn đăng nhập Instagram không cần mã xác minh

Các bài viết hướng dẫn phổ biến

Tìm kiếm chủ đề để trò chuyệnCách đểTìm kiếm chủ đề để trò chuyệnTính Lực Tác động FCách đểTính Lực Tác động FBày trò vui ở nhà khi buồn chánCách đểBày trò vui ở nhà khi buồn chánXin Số điện thoại của một Cô gáiCách đểXin Số điện thoại của một Cô gáiNguyền rủa người khácCách đểNguyền rủa người khácGiả SốtCách đểGiả Sốt

Các bài viết hướng dẫn nổi bật

15 dấu hiệu kín đáo cho thấy nàng bị bạn thu hút15 dấu hiệu kín đáo cho thấy nàng bị bạn thu hútPhải làm gì khi con gái không trả lời tin nhắn của bạn: 13 kiểu tin nhắn mà bạn có thể gửi cho cô ấyPhải làm gì khi con gái không trả lời tin nhắn của bạn: 13 kiểu tin nhắn mà bạn có thể gửi cho cô ấy9 cách đơn giản giúp bạn nhận biết người có nhiều tài khoản Instagram9 cách đơn giản giúp bạn nhận biết người có nhiều tài khoản InstagramXem đường chỉ tay hôn nhân: độ dài, độ cong và các đặc điểm riêng biệtXem đường chỉ tay hôn nhân: độ dài, độ cong và các đặc điểm riêng biệt

Các bài viết hướng dẫn nổi bật

5 cách để tìm một người trên Tinder5 cách để tìm một người trên Tinder175 câu bắt chuyện thú vị và hấp dẫn để tiêu khiển với bạn bè175 câu bắt chuyện thú vị và hấp dẫn để tiêu khiển với bạn bè3 cách dễ dàng để tìm một người trên Snapchat khi không có tên người dùng của họ3 cách dễ dàng để tìm một người trên Snapchat khi không có tên người dùng của họChọn thuê người yêu đóng thế: 8 lời khuyên dành cho bạnChọn thuê người yêu đóng thế: 8 lời khuyên dành cho bạn

Các bài viết hướng dẫn nổi bật

5 cách dễ dàng để biết ai đó đã chặn bạn trên Discord5 cách dễ dàng để biết ai đó đã chặn bạn trên DiscordTại sao một anh chàng cứ nhìn bạn chằm chằm? 11 lý do và cách phản hồiTại sao một anh chàng cứ nhìn bạn chằm chằm? 11 lý do và cách phản hồi17 dấu hiệu cho biết chàng thầm yêu bạn17 dấu hiệu cho biết chàng thầm yêu bạnÝ nghĩa bí mật của emoji 🍆 (cà tím) và cách phản hồiÝ nghĩa bí mật của emoji 🍆 (cà tím) và cách phản hồi

Các bài viết hướng dẫn nổi bật

Kể về bản thân trên ứng dụng hẹn hòKể về bản thân trên ứng dụng hẹn hò nhận biết bạn trai đang lén lút dùng ứng dụng hẹn hòCách để nhận biết bạn trai đang lén lút dùng ứng dụng hẹn hò70+ câu trả lời thú vị, ngọt ngào và lãng mạn khi người yêu hỏi bạn yêu họ nhiều như thế nào70+ câu trả lời thú vị, ngọt ngào và lãng mạn khi người yêu hỏi bạn yêu họ nhiều như thế nàoXem ai theo dõi một tài khoản riêng tư trên InstagramXem ai theo dõi một tài khoản riêng tư trên Instagram wikiHow
  • Chuyên mục
  • Giáo dục và Truyền thông
  • Ngôn ngữ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu về wikiHow
  • Các chuyên gia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Sơ đồ Trang web
  • Điều khoản Sử dụng
  • Chính sách về Quyền riêng tư
  • Do Not Sell or Share My Info
  • Not Selling Info

Theo dõi chúng tôi

--361

Từ khóa » Cách Dùng Its Và Their