スプーン : Cách đọc, Ý Nghĩa, Phát âm, Câu Ví Dụ, Từ Loại

Cho trường học Cho doanh nghiệp Ngôn ngữ Đăng nhập Dùng thử miễn phí

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

thìa; muỗng

Câu ví dụ

  • サキさんに、スプーンをもらいました。 Tôi đã nhận cái thìa từ Saki.
  • スプーンで、ご飯(はん)を食(た)べます。 Ăn cơm bằng thìa.

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(7) Nâng cao vốn từ vựng của bạn với các bài học AI trên Meshclass! Luyện tập: Cuộc hội thoại giữa gia sư AI và người học Phản hồi: Giải thích ngữ pháp từng bước Ôn tập: Bài học ôn tập thông minh kèm theo tiến độ học tập Luyện tập Phản hồi Ôn tập Thử miễn phí bài học đầu tiên Download on the App Store Get it on Google Play Tải ứng dụng Quét mã QR Mã QR để tải ứng dụng Meshclass

Từ khóa » Cái Thìa Trong Tiếng Nhật