Cách Dùng 可能 Trong Tiếng Hoa - SÀI GÒN VINA

Trong giao tiếp tiếng Hoa phổ thông, 可能 (kěnéng) là phó từ cốt lõi để diễn đạt “có thể/có lẽ” – mức độ khả năng của sự việc. Bài viết này hệ thống hóa Cách Dùng 可能 Trong Tiếng Hoa theo hướng dễ nhớ, đi từ cơ bản đến nâng cao, kèm ví dụ có pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Để mở rộng vốn từ mô tả khả năng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết liên quan về ngữ pháp: cách sử dụng 可 trong tiếng Trung.

1) 可能 nghĩa là gì? Khi nào dùng?

  • 可能 (kěnéng): “có thể”, “có lẽ”, “có khả năng”.
  • Vai trò chính: phó từ chỉ khả năng; thường đứng trước vị ngữ để dự đoán, suy đoán hoặc nêu xác suất sự việc.
  • Mức độ chắc chắn trung bình (không khẳng định 100%).

Ví dụ nhanh:

  • 明天可能下雨。Míngtiān kěnéng xià yǔ. – Ngày mai có thể mưa.
  • 他可能不来。Tā kěnéng bù lái. – Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
  • 现在交通很堵,他可能已经到了。Xiànzài jiāotōng hěn dǔ, tā kěnéng yǐjīng dào le. – Giao thông đang tắc, có thể anh ấy đã đến rồi.

Minh họa cách dùng 可能 trong tiếng Hoa khi nói về thời tiết và suy đoán kết quảMinh họa cách dùng 可能 trong tiếng Hoa khi nói về thời tiết và suy đoán kết quả

2) Cấu trúc cơ bản với 可能

  • Mẫu khung chuẩn: Chủ ngữ + 可能 + (会) + Vị ngữ
    • 我可能去。Wǒ kěnéng qù. – Tôi có thể đi.
    • 他可能会迟到。Tā kěnéng huì chídào. – Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
    • 他们可能不参加。Tāmen kěnéng bù cānjiā. – Họ có thể không tham gia.

Gợi ý:

  • 可能 + 会: nhấn mạnh sắc thái dự đoán tương lai, đều tự nhiên. Tránh đảo thành “会可能”.

2.1) Phủ định với 不可能 và 可能 + 不/不会

  • Chủ ngữ + 不可能 + Vị ngữ
    • 他不可能忘记你的生日。Tā bù kěnéng wàngjì nǐ de shēngrì. – Anh ấy không thể quên sinh nhật của bạn (gần như chắc chắn không).
  • Chủ ngữ + 可能 + 不/不会 + Vị ngữ
    • 她可能不会来。Tā kěnéng bú huì lái. – Có lẽ cô ấy sẽ không đến.

So sánh nhanh:

  • 不可能: mạnh, phủ định khả năng gần như tuyệt đối.
  • 可能 + 不/不会: sắc thái mềm hơn, nghiêng về suy đoán.

2.2) 可能 dùng với 的 để bổ nghĩa danh từ

  • Mẫu: 可能 + 的 + Danh từ
    • 这可能的结果需要评估。Zhè kěnéng de jiéguǒ xūyào pínggū. – Kết quả có thể xảy ra này cần được đánh giá.
  • Gần nghĩa với: 有可能的 + Danh từ

Sơ đồ cấu trúc “可能的 + danh từ” trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ kết quả có thể xảy raSơ đồ cấu trúc “可能的 + danh từ” trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ kết quả có thể xảy ra

3) 10 câu mẫu dùng 可能 theo ngữ cảnh

  • 今天可能会降温。Jīntiān kěnéng huì jiàngwēn. – Hôm nay có thể sẽ giảm nhiệt.
  • 这可能是个误会。Zhè kěnéng shì gè wùhuì. – Đây có thể là một hiểu lầm.
  • 我们可能需要更多时间。Wǒmen kěnéng xūyào gèng duō shíjiān. – Chúng tôi có thể cần thêm thời gian.
  • 他可能已经出发了。Tā kěnéng yǐjīng chūfā le. – Có thể anh ấy đã xuất phát rồi.
  • 明天会议可能改期。Míngtiān huìyì kěnéng gǎiqī. – Cuộc họp ngày mai có thể dời lịch.
  • 她可能正在开会。Tā kěnéng zhèngzài kāihuì. – Có thể cô ấy đang họp.
  • 这个方案可能不可行。Zhège fāng’àn kěnéng bù kěxíng. – Phương án này có thể không khả thi.
  • 你可能听错了。Nǐ kěnéng tīng cuò le. – Có thể bạn nghe nhầm rồi.
  • 他们可能对价格敏感。Tāmen kěnéng duì jiàgé mǐngǎn. – Họ có thể nhạy cảm về giá.
  • 我可能晚点到。Wǒ kěnéng wǎn diǎn dào. – Tôi có thể đến muộn một chút.

4) Phân biệt 可能 với 也许/大概/或许

  • 可能 (kěnéng): “có thể/có khả năng”, sắc thái trung tính, mức xác suất khoảng 50–70%.
    • 他可能不来。– Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
  • 也许 (yěxǔ): “có lẽ”, thiên về suy đoán chủ quan hơn, khoảng 30–50%.
    • 也许他忘了。– Có lẽ anh ấy quên rồi.
  • 大概 (dàgài): “đại khái/có lẽ”, hay dùng cho ước lượng, khoảng 40–60%.
    • 他们大概八点到。– Họ chắc khoảng 8 giờ đến.
  • 或许 (huòxǔ): trang trọng/viết nhiều hơn 也许, sắc thái “có lẽ”.
    • 或许我们需要重新考虑。– Có lẽ chúng ta cần xem xét lại.

Lưu ý ngữ dụng:

  • 可能 linh hoạt, dùng được trong nhiều tình huống nói – viết.
  • 也许/或许 thiên về suy đoán mang màu chủ quan.
  • 大概 thường đi với con số/ước lượng.

5) Mẹo dùng 可能 tự nhiên như người bản xứ

  • Khuếch đại/giảm nhẹ mức độ:
    • 很可能: xác suất cao. 他们很可能同意。– Họ rất có thể sẽ đồng ý.
    • 不太可能: xác suất thấp. 这不太可能发生。– Điều này khó mà xảy ra.
  • Trật tự tự nhiên: 可能 + 会/在/已经 + V
    • 他可能已经到了。– Có thể anh ấy đã đến.
    • 她可能在图书馆。– Có lẽ cô ấy đang ở thư viện.
  • Tránh sai phổ biến: “会可能” (sai). Dùng “可能会” (đúng).
  • Khi chắc chắn 100%, không dùng 可能. Hãy dùng 一定/肯定… tùy ngữ cảnh.
  • Gặp diễn đạt nguyên nhân – kết quả do tác động của người khác, bạn sẽ thấy cấu trúc gây khiến. Tìm hiểu thêm: Câu kiêm ngữ dùng động từ 让 là gì?

6) Luyện nhanh: điền/biến đổi câu

  • Viết lại với 可能:
    1. 也许他今天不来 → …………………………
    2. 她大概七点到 → …………………………
  • Điền từ: 不可能 / 很可能 / 不太可能 3) 明天……下雨,请带伞。 4) 这个传闻……是真的。 5) 他现在在国外,今天来参加……。

Gợi ý: cân nhắc xác suất cao – thấp – phủ định gần tuyệt đối để chọn.

Kết luận

Nắm vững 可能 giúp bạn diễn đạt “khả năng” tự nhiên, rõ mức độ và đúng ngữ cảnh trong tiếng Hoa. Hãy ưu tiên khung cơ bản “S + 可能 (+ 会) + vị ngữ”, linh hoạt với 很可能/不太可能 và phân biệt với 也许/大概/或许. Luyện tập hằng ngày bằng cách biến đổi cùng một ý tưởng với nhiều mức xác suất khác nhau để cảm nhận sắc thái. Nếu thấy hữu ích, hãy lưu lại và chia sẻ bài viết này của mình để cùng học hiệu quả hơn!

Tài liệu tham khảo

  • 现代汉语八百词, 商务印书馆.
  • Xiandai Hanyu Cidian (现代汉语词典), 商务印书馆.
  • Pleco Chinese Dictionary, các mục từ: 可能, 也许, 大概, 或许.
  • HSK Standard Course – Grammar Notes (đối chiếu ví dụ ngữ pháp).

Từ khóa » Chắc Là Trong Tiếng Trung