Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự BÁT 八 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 八BÁT
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

BÁT- Số nét: 02 - Bộ: BÁT 八

ONハチ
KUN
八つ やつ
八つ やっつ
よう
はっ
はつ
やち
やつ
はちがしら
  • Tám, số đếm.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
八紘 BÁT HOÀNH bát phương; tám hướng
八つ BÁT tám;thứ tám
八つ当たり BÁT ĐƯƠNG sự cáu giận lung tung
八十年代 BÁT THẬP NIÊN ĐẠI bát tuần
八卦 BÁT QUÁI bát quát
八卦を占う BÁT QUÁI CHIẾM,CHIÊM bói quẻ
八方 BÁT PHƯƠNG tám hướng
八日 BÁT NHẬT ngày tám; mồng tám;tám ngày
八月 BÁT NGUYỆT Tháng tám
八極拳 BÁT CỰC QUYỀN Môn võ Bát Cực Quyền
八百屋 BÁT BÁCH ỐC hàng rau;người bán rau quả
八紘一宇 BÁT HOÀNH NHẤT VŨ tình anh em toàn thế giới
八角形 BÁT GIÁC HÌNH bát giác
八重桜 BÁT TRỌNG,TRÙNG ANH sự nở rộ hoa anh đào
八面玲瓏 BÁT DIỆN LINH LUNG sự hoàn hảo tuyệt vời
BÁT tám;thứ tám
BÁT bát;bát quác;tám
お八 BÁT bữa ăn thêm; bữa ăn qua giữa buổi; bữa phụ
二八 NHỊ BÁT ngày mười sáu;số mười sáu;tuổi mười sáu (tuổi thiếu nữ)
お八つ BÁT bữa ăn nhẹ trong ngày; bữa ăn phụ; bữa ăn thêm;đồ nhắm; đồ ăn vặt
黒八丈 HẮC BÁT TRƯỢNG loại tơ đen dày từ hòn đảo hachijo
十八歳 THẬP BÁT TUẾ đôi tám
尺八 XÍCH BÁT sáo
百八十度 BÁCH BÁT THẬP ĐỘ 180 độ; sự thay đổi hoàn toàn; sự quay ngoắt 180 độ
四苦八苦 TỨ KHỔ BÁT KHỔ tứ khổ
七転び八起き THẤT CHUYỂN BÁT KHỞI thất bại là mẹ thành công
礼拝の八題目 LỄ BÀI BÁT ĐỀ MỤC bát bảo;bát bửu
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Chữ Bát Trong Tiếng Hán Nôm