Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự CHẤN 震 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 震CHẤN
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

CHẤN- Số nét: 15 - Bộ: VŨ 雨

ONシン
KUN震う ふるう
震える ふるえる
  • Sét đánh.
  • Rung động. Như "địa chấn" 地震 động đất, nguyên nhân vì núi lửa phun lửa mạnh quá, vì vùng đất nó thụt hay vì vỏ quả đất nó rút lại.
  • Sợ hãi. Như "chấn kinh" 震驚 sợ khiếp.
  • Quẻ Chấn, trong bốn phương thuộc về phương đông.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
震災 CHẤN TAI thảm họa động đất
震災地 CHẤN TAI ĐỊA vùng có thảm họa động đất
震う CHẤN chấn động; rung lắc
震える CHẤN chấn;dún;lập cập;ớn lạnh;run rẩy; rung động; lắc;run run
震動 CHẤN ĐỘNG sự chấn động; chấn động
震動させる CHẤN ĐỘNG náo loạn
震動する CHẤN ĐỘNG chấn;chấn động;rung;rung chuyển;rung động;rung rinh
震央 CHẤN ƯƠNG tâm động đất
震度 CHẤN ĐỘ độ của trận động đất
震源 CHẤN NGUYÊN tâm động đất
身震い THÂN CHẤN sự run người; sự rung người
脳震盪 NÃO CHẤN ĐÃNG sự chấn động não
耐震構造 NẠI CHẤN CẤU TẠO,THÁO cách cấu tạo để chịu đựng chấn động mạnh
烈震 LIỆT CHẤN trận động đất thảm khốc; trận động đất thảm hoạ
氷震 BĂNG CHẤN Chấn động của băng tuyết
微震 VI CHẤN động đất nhẹ
強震 CƯỜNG CHẤN bão táp
地震被害早期評価システム ĐỊA CHẤN BỊ HẠI TẢO KỲ BÌNH GIÁ Hệ thống Ước tính Sớm Thảm họa Động đất; hệ thống ước tính
地震 ĐỊA CHẤN địa chấn;động đất
鈴を震える LINH CHẤN rung chuông
人工地震 NHÂN CÔNG ĐỊA CHẤN Động đất nhân tạo
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Từ Chấn Trong Tiếng Trung