Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự CHẤN 震 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 1
- 一 : NHẤT
- 乙 : ẤT
- 丶 : CHỦ
- 丿 : PHIỆT,TRIỆT
- 亅 : QUYẾT
- 九 : CỬU
- 七 : THẤT
- 十 : THẬP
- 人 : NHÂN
- 丁 : ĐINH
- 刀 : ĐAO
- 二 : NHỊ
- 入 : NHẬP
- 乃 : NÃI,ÁI
- 八 : BÁT
- 卜 : BỐC
- 又 : HỰU
- 了 : LIỄU
- 力 : LỰC
- 乂 : NGHỆ
- 亠 : ĐẦU
- 儿 : NHÂN
- 冂 : QUYNH
- 冖 : MỊCH
- 冫 : BĂNG
- 几 : KỶ
- 凵 : KHẢM
- 勹 : BAO
- 匕 : CHỦY
- 匚 : PHƯƠNG
- 匸 : HỆ
- 卩 : TIẾT
- 厂 : HÁN
- 厶 : KHƯ
- 弓 : CUNG
- 下 : HẠ
- 干 : CAN
- 丸 : HOÀN
- 久 : CỬU
- 及 : CẬP
- 巾 : CÂN
- 己 : KỶ
- 乞 : KHẤT,KHÍ
- 口 : KHẨU
- 工 : CÔNG
- 叉 : XOA
- 才 : TÀI
- 三 : TAM
- 山 : SƠN
- 士 : SỸ,SĨ
- 1
| ||||||||||||
| ||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 震災 | CHẤN TAI | thảm họa động đất |
| 震災地 | CHẤN TAI ĐỊA | vùng có thảm họa động đất |
| 震う | CHẤN | chấn động; rung lắc |
| 震える | CHẤN | chấn;dún;lập cập;ớn lạnh;run rẩy; rung động; lắc;run run |
| 震動 | CHẤN ĐỘNG | sự chấn động; chấn động |
| 震動させる | CHẤN ĐỘNG | náo loạn |
| 震動する | CHẤN ĐỘNG | chấn;chấn động;rung;rung chuyển;rung động;rung rinh |
| 震央 | CHẤN ƯƠNG | tâm động đất |
| 震度 | CHẤN ĐỘ | độ của trận động đất |
| 震源 | CHẤN NGUYÊN | tâm động đất |
| 身震い | THÂN CHẤN | sự run người; sự rung người |
| 脳震盪 | NÃO CHẤN ĐÃNG | sự chấn động não |
| 耐震構造 | NẠI CHẤN CẤU TẠO,THÁO | cách cấu tạo để chịu đựng chấn động mạnh |
| 烈震 | LIỆT CHẤN | trận động đất thảm khốc; trận động đất thảm hoạ |
| 氷震 | BĂNG CHẤN | Chấn động của băng tuyết |
| 微震 | VI CHẤN | động đất nhẹ |
| 強震 | CƯỜNG CHẤN | bão táp |
| 地震被害早期評価システム | ĐỊA CHẤN BỊ HẠI TẢO KỲ BÌNH GIÁ | Hệ thống Ước tính Sớm Thảm họa Động đất; hệ thống ước tính |
| 地震 | ĐỊA CHẤN | địa chấn;động đất |
| 鈴を震える | LINH CHẤN | rung chuông |
| 人工地震 | NHÂN CÔNG ĐỊA CHẤN | Động đất nhân tạo |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Từ Chấn Trong Tiếng Trung
-
Tra Từ: 振 - Từ điển Hán Nôm
-
Chấn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ: Chấn - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề: Bệnh, Triệu Chứng Và Chấn Thương.
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: 'Chân' Trong 'tay Chân' Là Từ Việt Gốc Hán
-
Bát Quái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chữ Hán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
45 Cách Nói Cố Lên Tiếng Trung | Khích Lệ động Viên 2022
-
Mỏi Chân Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Tiếng Trung Về Phong Thủy