Chấn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chấn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chấn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chấn trong tiếng Trung và cách phát âm chấn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chấn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chấn tiếng Trung chấn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chấn tiếng Trung 震 《八卦之一, 代表雷。》修削。扣减。震动 《(重大的事情、消息等)使人心不平静。》砸 《用沉重的东西对准物体撞击; 沉重的东西落在物体上。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
震 《八卦之一, 代表雷。》修削。扣减。震动 《(重大的事情、消息等)使人心不平静。》砸 《用沉重的东西对准物体撞击; 沉重的东西落在物体上。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chấn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hoa sứ đại sứ trắng tiếng Trung là gì?
  • nghĩa vụ binh tiếng Trung là gì?
  • một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm tiếng Trung là gì?
  • vạch trúng tiếng Trung là gì?
  • kênh chảy vòng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chấn trong tiếng Trung

震 《八卦之一, 代表雷。》修削。扣减。震动 《(重大的事情、消息等)使人心不平静。》砸 《用沉重的东西对准物体撞击; 沉重的东西落在物体上。》

Đây là cách dùng chấn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chấn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 震 《八卦之一, 代表雷。》修削。扣减。震动 《(重大的事情、消息等)使人心不平静。》砸 《用沉重的东西对准物体撞击; 沉重的东西落在物体上。》

Từ điển Việt Trung

  • được điểm tiếng Trung là gì?
  • họ Phí tiếng Trung là gì?
  • hư thực tiếng Trung là gì?
  • xem thường mọi chuyện tiếng Trung là gì?
  • phạm vi hoả lực tiếng Trung là gì?
  • mở ti vi tiếng Trung là gì?
  • cây hu bơ lông tiếng Trung là gì?
  • xịch tiếng Trung là gì?
  • phong túc tiếng Trung là gì?
  • bán quán tiếng Trung là gì?
  • mở rộng tiếng Trung là gì?
  • thọ tinh tiếng Trung là gì?
  • bay lộn tiếng Trung là gì?
  • khiếp tiếng Trung là gì?
  • tổng kết tiếng Trung là gì?
  • dồi dào tiếng Trung là gì?
  • thúng thắng tiếng Trung là gì?
  • trọng tâm câu chuyện tiếng Trung là gì?
  • máy đo âm tiếng Trung là gì?
  • ké tiếng Trung là gì?
  • nỏ giọng tiếng Trung là gì?
  • ủng cao cổ tiếng Trung là gì?
  • ra trước vành móng ngựa tiếng Trung là gì?
  • phương pháp dân gian tiếng Trung là gì?
  • áp suất hơi quá nhiệt tiếng Trung là gì?
  • mộ binh tiếng Trung là gì?
  • Bò u tiếng Trung là gì?
  • vượt nóc băng tường tiếng Trung là gì?
  • mũ cát che nắng tiếng Trung là gì?
  • quỳnh dao tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Chấn Trong Tiếng Trung